illuminator

/i'lju:mineitə/
Học thuật
Thân thiện
illuminator

A scholar uses an illuminator to examine an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn chiếu sáng: Một thiết bị hoặc nguồn sáng được sử dụng để cung cấp ánh sáng cho một khu vực hoặc vật thể.
    • Người soi sáng, người làm sáng tỏ: Một người khả năng giải thích, làm hoặc mang lại sự hiểu biết về một vấn đề, ý tưởng phức tạp.
    • Người sơn son thiếp vàng, người màu: (Lịch sử/Nghệ thuật) Một nghệ nhân chuyên trang trí các bản thảo viết tay, sách hoặc văn bản bằng màu sắc, vàng các họa tiết tinh xảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon relied on a powerful surgical illuminator. (Bác sĩ phẫu thuật dựa vào một đèn chiếu sáng phẫu thuật mạnh mẽ.)
    • She was a great illuminator of complex philosophical concepts. ( ấy một người làm sáng tỏ tuyệt vời các khái niệm triết học phức tạp.)
    • In the Middle Ages, an illuminator would spend months decorating a single page. (Vào thời Trung Cổ, một người màu bản thảo sẽ dành hàng tháng để trang trí một trang duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An intellectual illuminator": Một người khai sáng trí tuệ, người khả năng làm sáng tỏ các tư tưởng.
    • His latest book proves he is a true intellectual illuminator. (Cuốn sách mới nhất của ông chứng minh ông một người khai sáng trí tuệ thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Illuminate (động từ): Chiếu sáng, làm sáng tỏ, rọi sáng.
    • The streetlights illuminate the road. (Đèn đường chiếu sáng con phố.)
  • Illumination (danh từ): Sự chiếu sáng; sự soi sáng, làm ; (nghệ thuật) trang trí sách thủ công.
    • The illumination in this room is too dim. (Ánh sáng trong phòng này quá mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Light source (nguồn sáng): Đối với nghĩa "đèn chiếu sáng".
  • Clarifier (người làm sáng tỏ): Đối với nghĩa "người soi sáng".
  • Miniaturist (họa sĩ tiểu họa): Đối với nghĩa "người màu bản thảo", mặc dù không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

illuminator

A scholar uses an illuminator to examine an ancient manuscript.

danh từ
  1. đèn chiếu sáng
  2. người soi sáng, người làm sáng tỏ (một vấn đề)
  3. người sơn son thiếp vàng, người màu (những bản cảo...)