illuminisme

Học thuật
Thân thiện
illuminisme

L'illuminisme est une doctrine qui prône l'illumination intérieure par la lumière divine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Thuyết thiên cảm: Một học thuyết hoặc niềm tin tôn giáo, triết học cho rằng sự hiểu biết giác ngộ đến từ một nguồn ánh sáng nội tâm, sự khai sáng trực tiếp từ Thượng đế hoặc một thực thể thiêng liêng, thay vì từtrí hay kinh nghiệm thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'illuminisme du XVIIIe siècle a influencé de nombreux penseurs. (Thuyết thiên cảm thế kỷ 18 đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
    • Certaines sectes mystiques sont fondées sur l'illuminisme. (Một số giáo phái thần bí được xây dựng dựa trên thuyết thiên cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Illuminisme mystique": thuyết thiên cảm thần bí, nhấn mạnh đến trải nghiệm tâm linh trực tiếp cá nhân.

    • Son œuvre reflète un illuminisme mystique très personnel. (Tác phẩm của ông phản ánh một thuyết thiên cảm thần bí rất cá nhân.)
  • "Illuminisme philosophique": thuyết thiên cảm triết học, thường liên quan đến các hệ tư tưởng triết học tìm kiếm chântối thượng thông qua sự khai sáng nội tâm.

    • Ce courant d'illuminisme philosophique s'opposait au rationalisme pur. (Trào lưu thuyết thiên cảm triết học này đối lập với chủ nghĩa duythuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Illuministe (danh từ/ tính từ): người theo thuyết thiên cảm / (thuộc về) thuyết thiên cảm.

    • Un illuministe du Moyen Âge. (Một người theo thuyết thiên cảm thời Trung Cổ.)
    • Une doctrine illuministe. (Một học thuyết thuộc thuyết thiên cảm.)
  • Illumination (danh từ giống cái): sự khai sáng, sự giác ngộ; ánh sáng.

    • Chercher l'illumination intérieure. (Tìm kiếm sự khai sáng nội tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Théosophie (danh từ giống cái): thông thiên học (một học thuyết tương tự tìm kiếm sự hiểu biết trực tiếp về Thượng đế).
  • Gnose (danh từ giống cái): thuyết tri thức thần bí (nhấn mạnh kiến thức cứu rỗi từ nguồn thiêng liêng).
Các cụm từ liên quan
  • Être en proie à l'illuminisme: bị chi phối bởi thuyết thiên cảm (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cuồng tín).
    • Après sa conversion, il était en proie à l'illuminisme. (Sau khi cải đạo, anh ta bị chi phối bởi thuyết thiên cảm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "illuminisme". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, tôn giáo hoặc triết học.)

illuminisme

L'illuminisme est une doctrine qui prône l'illumination intérieure par la lumière divine.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thuyết thiên cảm

Từ có nhắc đến "illuminisme"