illusional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ảo giác, ảo tưởng: "illusional" mô tả thứ gì đó có tính chất gây ra hoặc liên quan đến ảo giác, ảo tưởng, tức là nhận thức sai lệch về thực tế.
- Thuộc về ảo tưởng: Chỉ cái gì đó mang bản chất của sự lừa dối của giác quan hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The magician created an illusional effect that made the rabbit seem to disappear. (Ảo thuật gia tạo ra một hiệu ứng gây ảo giác khiến chú thỏ dường như biến mất.)
- His belief in a perfect world is purely illusional. (Niềm tin của anh ấy vào một thế giới hoàn hảo là hoàn toàn ảo tưởng.)
- The desert heat can produce illusional mirages. (Cái nóng sa mạc có thể tạo ra những ảo ảnh gây ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"illusional world": thế giới ảo tưởng.
- He lives in an illusional world of his own making. (Anh ta sống trong một thế giới ảo tưởng do chính mình tạo ra.)
"illusional hope": hy vọng hão huyền.
- Clutching at illusional hope will not solve the problem. (Bám víu vào hy vọng hão huyền sẽ không giải quyết được vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Illusion (n): ảo giác, ảo tưởng.
- The oasis was just an illusion. (Ốc đảo đó chỉ là một ảo ảnh.)
Illusionary (adj): (từ đồng nghĩa với "illusional") gây ảo giác, thuộc về ảo tưởng.
- The illusionary stage effects amazed the audience. (Các hiệu ứng sân khấu gây ảo giác đã làm khán giả kinh ngạc.)
Illusory (adj): hư ảo, không có thực.
- The promise of quick wealth proved to be illusory. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ là hư ảo.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptive: lừa dối, đánh lừa.
- Misleading: gây hiểu lầm, sai lạc.
- Unreal: không có thực, hư ảo.
Từ trái nghĩa
- Real: thực tế, có thật.
- Genuine: chân thật, xác thực.
- Authentic: đích thực, chân chính.
Adjective
- gây ảo giác, ảo tưởng