unreal

/' n'ri l/
tính từ
  1. không thực, không thực tế, h o huyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unreal"

Từ có nhắc đến "unreal"

unreal
The landscape in the painting looked completely unreal.