illusionnisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ảo thuật: Một môn nghệ thuật trình diễn trong đó người biểu diễn (ảo thuật gia) sử dụng các kỹ thuật, dụng cụ hoặc kỹ năng để tạo ra những hiệu ứng tưởng như vượt ngoài quy luật tự nhiên, nhằm mục đích giải trí gây ngạc nhiên cho khán giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'illusionnisme est un art du spectacle très populaire. (Ảo thuậtmột môn nghệ thuật trình diễn rất phổ biến.)
    • Il s'est spécialisé dans l'illusionnisme de scène. (Anh ấy chuyên về ảo thuật sân khấu.)
    • Le spectacle d'illusionnisme a émerveillé les enfants. (Buổi biểu diễn ảo thuật đã khiến bọn trẻ trầm trồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'illusionnisme mental": Ảo thuật tâm lý, một thể loại ảo thuật sử dụng các kỹ thuật như đọc suy nghĩ, thôi miên hoặc dự đoán.

    • L'illusionnisme mental repose sur une connaissance approfondie de la psychologie. (Ảo thuật tâmdựa trên kiến thức sâu rộng về tâmhọc.)
  • "L'illusionnisme de proximité": Ảo thuật gần, được biểu diễn trong không gian nhỏ, gần khán giả.

    • Pour cette soirée, un magicien présentera de l'illusionnisme de proximité. (Cho buổi tối nay, một ảo thuật gia sẽ trình diễn ảo thuật gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Illusionniste (danh từ): Ảo thuật gia, nhà ảo thuật.

    • Un illusionniste célèbre va se produire ce soir. (Một ảo thuật gia nổi tiếng sẽ biểu diễn tối nay.)
  • Magie (danh từ giống cái): Ảo thuật, phép thuật (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ phép thuật trong truyện cổ tích).

    • La magie est l'art de créer des illusions. (Ảo thuậtnghệ thuật tạo ra những ảo giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Prestidigitation (danh từ giống cái): Ảo thuật, tài khéo tay (nhấn mạnh đến kỹ năng nhanh tay của người biểu diễn).
  • Magie (danh từ giống cái): Ảo thuật, phép màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "illusionnisme")

Thành ngữ liên quan
  • Être un maître de l'illusionnisme: Là bậc thầy về ảo thuật.

    • Ce vieil homme est un véritable maître de l'illusionnisme. (Ông lão này đúngmột bậc thầy về ảo thuật.)
  • Créer l'illusionnisme: Tạo ra ảo giác, sự ảo thuật.

    • Son talent est de créer l'illusionnisme avec de simples objets. (Tài năng của anh tatạo ra ảo thuật từ những vật dụng đơn giản.)
danh từ giống đực
  1. ảo thuật

Từ có nhắc đến "illusionnisme"