illusoirement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hão huyền, một cách ảo tưởng: "illusoirement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện dựa trên một niềm tin sai lầm, một hy vọng không có cơ sở thực tế, hoặc một nhận thức không đúng với sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il croyait illusoirement pouvoir tout réussir sans effort. (Anh ta đã tin một cách hão huyền rằng có thể thành công mọi thứ mà không cần nỗ lực.)
- Elle s'accrochait illusoirement à l'espoir de son retour. (Cô ấy bám víu một cách ảo tưởng vào hy vọng anh ta sẽ trở về.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir illusoirement": hành động một cách hão huyền.
- Agir illusoirement en pensant que les problèmes vont se résoudre d'eux-mêmes est dangereux. (Hành động một cách hão huyền khi nghĩ rằng các vấn đề sẽ tự giải quyết là nguy hiểm.)
"se bercer illusoirement": tự ru ngủ mình một cách ảo tưởng.
- Il se berçait illusoirement de promesses vagues. (Anh ta tự ru ngủ mình một cách ảo tưởng bằng những lời hứa mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Illusoire (adj): hão huyền, ảo tưởng (tính từ).
- Un espoir illusoire. (Một hy vọng hão huyền.)
Illusion (n): ảo tưởng, ảo giác (danh từ).
- Vivre dans l'illusion. (Sống trong ảo tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Vainement: một cách vô ích, uổng công.
- Chimériquement: một cách viển vông, không tưởng.
Từ trái nghĩa
- Réellement: một cách thực tế, thực sự.
- Pragmatiquement: một cách thực dụng.
phó từ
- hão huyền