illustrateur

Học thuật
Thân thiện
illustrateur

L'illustrateur dessine une image pour un livre d'enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Họa minh họa: Người chuyên tạo ra các hình ảnh, tranh vẽ để làm nghĩa, trang trí hoặc bổ sung cho nội dung của một ấn phẩm, thườngsách, báo hoặc tạp chí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'illustrateur a créé de magnifiques dessins pour ce livre d'enfants. (Họa minh họa đã tạo ra những bức vẽ tuyệt đẹp cho cuốn sách thiếu nhi này.)
    • Ce magazine travaille avec un illustrateur talentueux. (Tạp chí này hợp tác với một họa minh họa tài năng.)
    • Il est illustrateur de métier. (Anh ấy là họa minh họa chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Illustrateur de presse": họa minh họa cho báo chí, thường tạo ra tranh biếm họa hoặc hình ảnh minh họa cho các bài báo.

    • Cet illustrateur de presse est connu pour ses caricatures politiques. (Họa minh họa báo chí này nổi tiếng với những bức tranh biếm họa chính trị.)
  • "Illustrateur jeunesse": họa minh họa sách thiếu nhi, chuyên vẽ tranh cho sách dành cho trẻ em.

    • Elle rêve de devenir illustrateur jeunesse. ( ấy mơ ước trở thành họa minh họa sách thiếu nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustratrice (n.f.): Dạng danh từ giống cái của "illustrateur", có nghĩanữ họa minh họa.

    • L'illustratrice a signé son œuvre. (Nữ họa minh họa đãtên trên tác phẩm của mình.)
  • Illustration (n.f.): sự minh họa; bản minh họa, hình vẽ minh họa.

    • Les illustrations de ce livre sont colorées. (Những bản minh họa của cuốn sách này rất nhiều màu sắc.)
  • Illustrer (v.): minh họa, làm sáng tỏ bằng hình ảnh hoặc ví dụ.

    • Il utilise des graphiques pour illustrer son propos. (Anh ấy sử dụng biểu đồ để minh họa cho lập luận của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dessinateur/Dessinatrice (n.): họa vẽ, người vẽ tranh minh họa (nghĩa rộng, có thể không chỉ trong sách báo).
  • Graphiste (n.): nhà thiết kế đồ họa (công việc rộng hơn, bao gồm cả minh họa).
Từ trái nghĩa
  • Auteur/Auteure (n.): tác giả (viết nội dung chữ).
  • Écrivain/Écrivaine (n.): nhà văn.
illustrateur

L'illustrateur dessine une image pour un livre d'enfants.

danh từ
  1. họa minh họa (sách báo)

Từ có nhắc đến "illustrateur"