illustration

/,iləs'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
illustration

Le livre pour enfants contient une belle illustration colorée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự minh họa; tranh ảnh minh họa: Hành động giải thích, làm một điều đó bằng hình ảnh, ví dụ hoặc bản thân một bức tranh, hình vẽ dùng để minh họa.
    • Sự làm rạng rỡ; danh tiếng, vinh quang: (Nghĩa , trang trọng) Hành động mang lại vinh quang, làm tăng thêm uy tín sự nổi tiếng cho một cá nhân hoặc tập thể.
    • Người nổi tiếng, nhân vật lừng danh: (Nghĩa , trang trọng) Một người danh tiếng, đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ce livre contient de belles illustrations. (Cuốn sách này chứa những bức minh họa đẹp.)
    • Il a donné une illustration parfaite de sa théorie avec cet exemple. (Anh ấy đã đưa ra một sự minh họa hoàn hảo chothuyết của mình bằng ví dụ này.)
    • Contribuer à l'illustration de la patrie. (Góp phần làm rạng rỡ tổ quốc.)
    • Une des illustrations de la littérature. (Một trong những người nổi tiếng của nền văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir d'illustration à...": Được dùng làm minh họa cho...

    • Ce tableau sert d'illustration à la thèse de l'auteur. (Bức tranh này được dùng làm minh họa cho luận điểm của tác giả.)
  • titre d'illustration": Với tư cáchmột minh họa, để minh họa.

    • Je vais citer un cas, à titre d'illustration. (Tôi sẽ trích dẫn một trường hợp, để minh họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustrer (động từ): Minh họa, làm sáng tỏ; làm rạng rỡ.

    • Il a illustré son propos avec des graphiques. (Anh ấy đã minh họa lời nói của mình bằng các biểu đồ.)
  • Illustratif, illustrative (tính từ): tính chất minh họa.

    • Un exemple illustratif. (Một ví dụ mang tính minh họa.)
  • Illustrateur, illustratrice (danh từ): Họa minh họa.

    • Elle est illustratrice de livres pour enfants. ( ấyhọa minh họa sách thiếu nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exemple (danh từ): Ví dụ.
  • Image (danh từ): Hình ảnh.
  • Gloire (danh từ): Vinh quang, vẻ vang (cho nghĩa "danh tiếng").
  • Célébrité (danh từ): Người nổi tiếng.
Các cụm từ liên quan
  • Illustration de couverture: Tranh minh họa bìa sách.

    • L'illustration de couverture est très attirante. (Tranh minh họa bìa rất thu hút.)
  • Illustration en couleur: Tranh minh họa màu.

    • Les enfants préfèrent les livres avec des illustrations en couleur. (Trẻ em thích những cuốn sách tranh minh họa màu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "illustration" một cách cố định.)

illustration

Le livre pour enfants contient une belle illustration colorée.

danh từ giống cái
  1. sự minh họa; tranh ảnh minh họa
  2. (từ , nghĩa ) sự làm rạng rỡ; sự rạng rỡ, danh tiếng; người nổi tiếng
    • Contribuer à l'illustration de la patrie
      góp phần làm rạng rỡ tổ quốc
    • Une des illustrations de la littérature
      một trong những người nổi tiếng về văn học

Từ có nhắc đến "illustration"