illustration

/,iləs'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
illustration

An illustration in the book shows a family having a picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự minh họa: Hành động giải thích hoặc làm một điều đó bằng hình ảnh, dụ hoặc lời nói.
    • Bức tranh minh họa, hình minh họa: Một hình ảnh, bức vẽ, hoặc sơ đồ được sử dụng để làm cho văn bản hoặc ý tưởng trở nên rõ ràng, sinh động hoặc hấp dẫn hơn.
    • dụ minh họa, thí dụ minh họa: Một trường hợp, sự việc hoặc thông tin cụ thể được đưa ra để giải thích hoặc chứng minh cho một nguyên tắc, ý tưởng chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book is full of beautiful color illustrations. (Cuốn sách đầy những hình minh họa màu sắc đẹp.)
    • She gave a clear illustration of how the machine works. ( ấy đã đưa ra một sự minh họa rõ ràng về cách máy móc hoạt động.)
    • This case is a perfect illustration of the problem we face. (Trường hợp này một dụ minh họa hoàn hảo cho vấn đề chúng ta đang đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by way of illustration": như một cách để minh họa, lấy dụ.
    • By way of illustration, let me tell you a short story. (Để minh họa, hãy để tôi kể cho bạn một câu chuyện ngắn.)
  • "serve as an illustration": đóng vai trò như một minh họa.
    • This graph serves as an illustration of the economic growth. (Biểu đồ này đóng vai trò như một minh họa cho sự tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Illustrate (động từ): minh họa, làm bằng hình ảnh hoặc dụ.
    • The teacher used a chart to illustrate the point. (Giáo viên đã dùng biểu đồ để minh họa cho quan điểm.)
  • Illustrative (tính từ): tính chất minh họa, dùng để minh họa.
    • The data is illustrative of a larger trend. (Dữ liệu này mang tính minh họa cho một xu hướng lớn hơn.)
  • Illustrator (danh từ): họa sĩ minh họa.
    • She works as a freelance illustrator for children's books. ( ấy làm họa sĩ minh họa tự do cho sách thiếu nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Example (danh từ): dụ, mẫu.
  • Demonstration (danh từ): sự trình bày, chứng minh.
  • Figure (danh từ): hình vẽ, sơ đồ (trong sách).
  • Picture (danh từ): bức tranh, hình ảnh.
Thành ngữ liên quan
  • A case in point: Một dụ điển hình, thích hợp.
    • His dedication is a case in point. (Sự tận tâm của anh ấy một dụ điển hình.)
illustration

An illustration in the book shows a family having a picnic.

danh từ
  1. sự minh hoạ
  2. tranh minh hoạ; thí dụ minh hoạ; câu chuyện minh hoạ