illyrian

illyrian

The linguist studies an ancient Illyrian inscription.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Illyrian: Một nhánh nhỏ gần như tuyệt chủng của các ngôn ngữ Ấn-Âu, từng được nói dọc theo bờ biển Dalmatia (khu vực ngày nay thuộc Croatia, Bosnia Montenegro). - Người Illyrian: Chỉ người thuộc bộ tộc cổ đại sốngkhu vực Tây Balkan, bao gồm bờ biển Adriatic, trước thời La .

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Illyrian language is now only known from a few inscriptions. (Ngôn ngữ Illyrian ngày nay chỉ được biết đến qua một vài dòng chữ khắc.)
    • The Illyrians were known as fierce warriors by the ancient Greeks. (Người Illyrian được người Hy Lạp cổ đại biết đến như những chiến binh dũng mãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Illyrian tribes": Các bộ tộc Illyrian, thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử về vùng Balkan.

    • The Illyrian tribes united briefly under Queen Teuta. (Các bộ tộc Illyrian đã thống nhất trong một thời gian ngắn dưới thời Nữ hoàng Teuta.)
  • "Illyrian coast": Bờ biển Illyrian, chỉ khu vực ven biển Dalmatia từng lãnh thổ của người Illyrian.

    • Roman merchants frequently sailed along the Illyrian coast. (Các thương nhân La thường xuyên đi thuyền dọc bờ biển Illyrian.)
Biến thể từ gần giống
  • Illyricum (danh từ): Tên gọi của tỉnh La cổ đại bao gồm vùng đất của người Illyrian.
    • Illyricum was a strategic province for the Roman Empire. (Illyricum một tỉnh chiến lược của Đế chế La .)
Từ đồng nghĩa
  • Balkan cổ (cụm từ): Chỉ chung các ngôn ngữ hoặc nền văn hóa cổ đạibán đảo Balkan, nhưng không chính xác bằng "Illyrian".
  • Dalmatian (tính từ): Liên quan đến vùng Dalmatia, nơi người Illyrian từng sinh sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ "Illyrian".

Thành ngữ liên quan
  • "Illyrian legacy": Di sản Illyrian, chỉ những ảnh hưởng văn hóa hoặc lịch sử còn sót lại từ thời Illyrian.
    • The Illyrian legacy can still be seen in some Albanian traditions. (Di sản Illyrian vẫn có thể thấy trong một số truyền thống của người Albania.)