illyrien

Học thuật
Thân thiện
illyrien

Un homme porte un chapeau illyrien traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) xứ Illyria: Chỉ những liên quan đến vùng đất Illyria cổ đại, một khu vực lịch sửphía tây bán đảo Balkan.
    • (Thuộc) người Illyria: Chỉ những liên quan đến dân tộc Illyria cổ đại, cư dân của vùng Illyria.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Illyria: Ngôn ngữ cổ đã tuyệt chủng của người Illyria, được nóivùng Balkan thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La côte illyrienne était autrefois très importante pour le commerce. (Bờ biển Illyria ngày xưa rất quan trọng đối với thương mại.)
    • Les tribus illyriennes ont résisté à l'expansion romaine. (Các bộ lạc Illyria đã kháng cự lại sự bành trướng của La .)
  • Danh từ giống đực:

    • L'illyrien est une langue indo-européenne mal connue. (Tiếng Illyria là một ngôn ngữ Ấn-Âu ít được biết đến.)
    • Les linguistes tentent de reconstituer l'illyrien à partir d'inscriptions. (Các nhà ngôn ngữ học đang cố gắng tái tạo tiếng Illyria từ các bản khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học, "illyrien" được dùng để phân loại các hiện vật, phong tục hoặc địa điểm nguồn gốc từ vùng Illyria cổ đại.
    • On a découvert une nécropole illyrienne datant de l'âge du fer. (Người ta đã phát hiện ra một nghĩa địa Illyria từ thời kỳ đồ sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Illyrie (danh từ giống cái): Tên gọi vùng đất Illyria.

    • L'Illyrie s'étendait sur la côte orientale de l'Adriatique. (Illyria trải dài trên bờ biển phía đông của biển Adriatic.)
  • Illyrienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Illyria.

    • Une reine illyrienne légendaire. (Một nữ hoàng Illyria huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ mô tả như "propre à l'Illyrie antique" (đặc trưng của Illyria cổ đại) hoặc "relatif aux anciens Illyriens" (liên quan đến người Illyria cổ).
illyrien

Un homme porte un chapeau illyrien traditionnel.

tính từ
  1. (sử học) (thuộc) xứ I-li-ri (áo)
danh từ giống đực
  1. (sử học) (ngôn ngữ học) tiếng I-li-ri