imageable

/'imidʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
imageable

The author created an imageable scene for the storybook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể hình dung, có thể tưởng tượng ra: Chỉ một điều đó có thể được tạo ra trong tâm trí hoặc hình dung một cách rõ ràng.
    • Có thể mô tả sinh động: Chỉ một điều đó có thể được diễn đạt bằng lời nói hoặc hình ảnh một cách sống động dễ hiểu.
    • Có thể phản ánh: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ khả năng được thể hiện hoặc phản ánh qua hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The future he described was so clear and imageable. (Tương lai anh ấy mô tả thật rõ ràng có thể hình dung được.)
    • Her stories are so vivid and imageable that you feel like you're there. (Những câu chuyện của ấy sống động có thể mô tả sinh động đến mức bạn cảm thấy như đangđó.)
    • The concept is abstract but still imageable through this diagram. (Khái niệm này trừu tượng nhưng vẫn có thể phản ánh được qua biểu đồ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học khoa học nhận thức: "Imageable" thường được dùng để mô tả những từ ngữ, ý tưởng hoặc khái niệm dễ dàng gợi lên một hình ảnh tinh thần.
    • Concrete nouns are more imageable than abstract nouns. (Danh từ cụ thể thì dễ hình dung hơn danh từ trừu tượng.)
  • Trong công nghệ hình ảnh: Có thể dùng để chỉ một đối tượng hoặc hiện tượng có thể được ghi lại hoặc tái tạo bằng các thiết bị tạo ảnh.
    • The tumor is imageable with this new MRI technique. (Khối u có thể chụp hình được bằng kỹ thuật MRI mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Image (n): hình ảnh, biểu tượng.
  • Imagery (n): việc sử dụng các hình ảnh mô tả sống động trong văn học hoặc nghệ thuật; các hình ảnh nói chung.
  • Imagine (v): tưởng tượng, hình dung.
  • Imaginable (adj): có thể tưởng tượng được (thường dùng với "every", "any", "only" để nhấn mạnh).
    • We tried every imaginable solution. (Chúng tôi đã thử mọi giải pháp có thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Visualizable: có thể hình dung được, có thể thấy được trong tâm trí.
  • Conceivable: có thể quan niệm được, có thể tưởng tượng ra.
  • Picturable: có thể vẽ thành tranh, có thể hình dung rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Unimaginable: không thể tưởng tượng được.
  • Abstract: trừu tượng, khó hình dung.
  • Inconceivable: không thể quan niệm được.
Lưu ý sử dụng
  • "Imageable" một tính từ tương đối chuyên ngành, thường xuất hiện trong văn viết học thuật, phân tích văn học, tâm lý học hoặc công nghệ hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch linh hoạt "có thể hình dung được", "có thể mô tả sinh động" hoặc "có thể tạo ảnh".
imageable

The author created an imageable scene for the storybook.

tính từ
  1. có thể vẽ hình
  2. có thể phản ánh
  3. có thể hình dung, có thể tưởng tượng ra
  4. có thể mô tả sinh động
  5. có thể điển hình hoá được