imaginariness

/i'mædʤinərinis/
Học thuật
Thân thiện
imaginariness

The child's story was filled with the imaginariness of friendly dragons and talking trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất tưởng tượng, tính không thực: Chất lượng của việc chỉ tồn tại trong tâm trí hoặc trí tưởng tượng, không sự tồn tại vật hoặc thực tế khách quan.
    • Tính chất ảo: Trạng thái của một thứ đó được tạo ra từ trí tưởng tượng, không phải một phần của thế giới thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imaginariness of the story's world captivated the readers. (Tính chất tưởng tượng của thế giới trong câu chuyện đã cuốn hút độc giả.)
    • He was aware of the complete imaginariness of his fears. (Anh ấy nhận thức được tính chất hoàn toàn không thực của những nỗi sợ của mình.)
    • Philosophers sometimes debate the imaginariness of abstract concepts. (Các triết gia đôi khi tranh luận về tính chất ảo của các khái niệm trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imaginariness of...": Cụm từ thường dùng để bắt đầu một sự mô tả hoặc phân tích về bản chất không thực của một đối tượng.
    • The imaginariness of childhood monsters fades with age. (Tính chất tưởng tượng của những con quái vật thời thơ ấu phai nhạt dần theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginary (adj): tưởng tượng, không thực.
    • an imaginary friend (một người bạn tưởng tượng)
  • Imagination (n): trí tưởng tượng, năng lực tưởng tượng.
    • a vivid imagination (trí tưởng tượng sống động)
  • Imagine (v): tưởng tượng, hình dung.
    • Imagine a peaceful place. (Hãy tưởng tượng một nơi yên bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unreality: tính không thực, tính hư ảo.
  • Fictitiousness: tính chất hư cấu, bịa đặt.
  • Illusoriness: tính chất ảo tưởng, không thật.
Từ trái nghĩa
  • Reality: thực tế, hiện thực.
  • Actuality: tính hiện thực, tính thật.
  • Concreteness: tính cụ thể, hữu hình.
imaginariness

The child's story was filled with the imaginariness of friendly dragons and talking trees.

danh từ
  1. tính chất tưởng tượng, tính không thực, tính chất ảo