imaginatively

imaginatively

The children decorated their classroom imaginatively for the spring festival.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách giàu trí tưởng tượng, một cách sáng tạo: "imaginatively" mô tả hành động được thực hiện với sự sáng tạo, khả năng hình dung hoặc tưởng tượng phong phú. Từ này nhấn mạnh cách tiếp cận độc đáo, không theo khuôn mẫu.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng được trang trí một cách rất giàu trí tưởng tượng.)
  • ( ấy giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, sử dụng những đồ vật hàng ngày theo những cách bất ngờ.)
  • (Tác giả viết một cách giàu trí tưởng tượng về những thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think imaginatively": suy nghĩ một cách sáng tạo, vượt ra khỏi giới hạn thông thường.
    • Engineers must think imaginatively to design sustainable cities. (Các kỹ sư phải suy nghĩ một cách sáng tạo để thiết kế những thành phố bền vững.)
  • "to be used imaginatively": được sử dụng một cách tài tình, khéo léo.
    • The limited budget was used imaginatively to create a stunning film. (Ngân sách hạn chế đã được sử dụng một cách tài tình để tạo ra một bộ phim ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imaginative (tính từ): giàu trí tưởng tượng, sáng tạo.
    • She has an imaginative mind. ( ấy một trí óc giàu trí tưởng tượng.)
  • Imagination (danh từ): trí tưởng tượng, khả năng hình dung.
    • His imagination knows no bounds. (Trí tưởng tượng của anh ấy không giới hạn.)
  • Imagine (động từ): tưởng tượng, hình dung.
    • Can you imagine living on Mars? (Bạn có thể tưởng tượng sống trên sao Hỏa không?)
Từ đồng nghĩa
  • Creatively: một cách sáng tạo.
    • He approaches painting creatively. (Anh ấy tiếp cận hội họa một cách sáng tạo.)
  • Inventively: một cách phát minh, sáng chế.
    • The gadget was designed inventively. (Thiết bị được thiết kế một cách sáng chế.)
  • Originally: một cách độc đáo, nguyên bản.
    • The story was told originally. (Câu chuyện được kể một cách độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "imaginatively", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To come up with + imaginatively: nghĩ ra một cách sáng tạo. - She came up with the solution imaginatively. ( ấy nghĩ ra giải pháp một cách sáng tạo.)

Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường (tương đương với "think imaginatively").
    • To succeed in this business, you need to think outside the box. (Để thành công trong ngành này, bạn cần suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.)