imagines

/i'meigou/
Học thuật
Thân thiện
imagines

A scientist examines imagines under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành trùng: Trong động vật học, đặc biệt côn trùng học, "imagines" dạng số nhiều của "imago", chỉ giai đoạn trưởng thành, phát triển đầy đủ khả năng sinh sản của một con côn trùng, thường giai đoạn cuối cùng sau khi trải qua biến thái hoàn toàn (từ trứng -> ấu trùng -> nhộng -> thành trùng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imagines of butterflies are often brightly colored. (Các thành trùng của loài bướm thường màu sắc sặc sỡ.)
    • Scientists studied the behavior of the imagines emerging from their pupal cases. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của những thành trùng chui ra từ kén nhộng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imago stage": giai đoạn thành trùng.
    • Reproduction only occurs during the imago stage. (Sự sinh sản chỉ xảy ra trong giai đoạn thành trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imago (n, số ít): thành trùng.
    • A single imago can lay hundreds of eggs. (Một thành trùng đơn lẻ có thể đẻ hàng trăm trứng.)
Lưu ý
  • Từ "imagines" (phát âm /ɪˈmeɪdʒɪniːz/) trong ngữ cảnh này danh từ số nhiều chuyên ngành, hoàn toàn khác biệt với động từ "imagines" (phát âm /ɪˈmædʒɪnz/) ngôi thứ ba số ít của động từ "imagine" (tưởng tượng). Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa từ loại.
imagines

A scientist examines imagines under a bright light.

danh từ, số nhiều imagos, imagines
  1. (động vật học) thành trùng