imagistic

/'imidʤistik/
Học thuật
Thân thiện
imagistic

An imagistic poem paints vivid pictures in the reader's mind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hình tượng, mang tính hình tượng: "imagistic" mô tả phong cách hoặc đặc điểm sử dụng các hình ảnh cụ thể, sinh động gợi cảm, đặc biệt trong văn học nghệ thuật, để truyền tải ý tưởng cảm xúc.
    • Liên quan đến chủ nghĩa hình tượng: "imagistic" có thể chỉ sự liên quan đến một trường phái thơ ca hoặc nghệ thuật chú trọng vào việc trình bày các hình ảnh rõ ràng, sắc nét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet's imagistic language paints vivid pictures in the reader's mind. (Ngôn ngữ mang tính hình tượng của nhà thơ vẽ nên những bức tranh sống động trong tâm trí người đọc.)
    • Her writing is highly imagistic, full of concrete details about nature. (Văn phong của ấy rất giàu hình tượng, đầy ắp những chi tiết cụ thể về thiên nhiên.)
    • This painting is an example of the artist's imagistic style. (Bức tranh này một dụ cho phong cách hình tượng của người họa sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imagistic poetry": thơ hình tượng, một thể loại thơ nhấn mạnh vào việc sử dụng các hình ảnh mạnh mẽ, rõ ràng thay vì các phép tu từ phức tạp hoặc ý tưởng trừu tượng.
    • Imagistic poetry often focuses on a single, powerful snapshot of a moment. (Thơ hình tượng thường tập trung vào một khoảnh khắc chụp nhanh duy nhất nhưng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Image (n): hình ảnh, hình tượng.

    • The novel is full of powerful images of war. (Cuốn tiểu thuyết đầy ắp những hình ảnh mạnh mẽ về chiến tranh.)
  • Imagery (n): hệ thống hình ảnh, cách sử dụng hình ảnh (trong văn học).

    • The author's use of natural imagery creates a peaceful atmosphere. (Việc tác giả sử dụng hệ thống hình ảnh thiên nhiên tạo nên một bầu không khí yên bình.)
  • Imagist (n): nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượng.

    • Ezra Pound was a leading imagist poet. (Ezra Pound một nhà thơ hình tượng hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pictorial: (mang tính) hội họa, đầy hình ảnh.
  • Graphic: sinh động, rõ ràng (về mô tả).
  • Vivid: sống động, rõ rệt.
Từ trái nghĩa
  • Abstract: trừu tượng.
  • Prosaic: tầm thường, không hình ảnh sinh động.
  • Literal: theo nghĩa đen.
imagistic

An imagistic poem paints vivid pictures in the reader's mind.

tính từ
  1. (thuộc chủ nghĩa) hình tượng