imamat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức thầy cả (Hồi giáo): "Imamat" chỉ chức vụ, vị trí lãnh đạo tôn giáo của một vị Imam (thầy cả) trong đạo Hồi.
    • Chức quốc vương (Hồi giáo): "Imamat" cũng có thể chỉ chức vị của một nhà lãnh đạo chính trị - tôn giáo, tương đương với quốc vương, trong một số quốc gia hoặc cộng đồng Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'imamat est une fonction spirituelle importante. (Chức thầy cảmột chức vụ tâm linh quan trọng.)
    • Il a hérité de l'imamat après la mort de son père. (Ông ấy đã kế thừa chức quốc vương sau cái chết của cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'imamat chiite": chức Imam (thầy cả) trong dòng Hồi giáo Shi'a.

    • La doctrine de l'imamat chiite est centrale. (Giáovề chức Imam dòng Shi'a là trung tâm.)
  • "Succession à l'imamat": sự kế vị chức Imam.

    • La succession à l'imamat a provoqué des divisions. (Việc kế vị chức Imam đã gây ra những sự chia rẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imam (danh từ giống đực): thầy cả, người lãnh đạo cầu nguyện trong đạo Hồi.
    • L'imam dirige la prière à la mosquée. (Vị thầy cả dẫn lễ cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chef religieux: nhà lãnh đạo tôn giáo.
  • Souveraineté: chủ quyền, quyền lực tối cao (trong ngữ cảnh chính trị).
danh từ giống đực
  1. chức thầy cả (Hồi giáo)
  2. chức quốc vương (Hồi giáo)