imamate
/i'mɑ:mit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ hoặc vị trí của một Imam: Trong Hồi giáo, "imamate" chỉ chức vụ, địa vị lãnh đạo tôn giáo và cộng đồng của một Imam.
- Thời kỳ cai trị hoặc lãnh đạo của một Imam: "Imamate" cũng có thể chỉ giai đoạn mà một Imam cụ thể nắm giữ quyền lãnh đạo.
- Học thuyết hoặc thể chế về sự lãnh đạo: Trong một số nhánh Hồi giáo, đặc biệt là Shia, "imamate" là một học thuyết then chốt về sự kế vị và lãnh đạo tinh thần thiêng liêng sau Nhà tiên tri Muhammad.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The imamate is a position of great spiritual authority in the community. (Chức imamate là một vị trí có thẩm quyền tâm linh lớn trong cộng đồng.)
- He was chosen for the imamate of the local mosque. (Ông ấy được chọn vào chức imamate của nhà thờ Hồi giáo địa phương.)
- The history of the imamate spans several centuries. (Lịch sử của chế độ imamate trải dài qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Succession to the imamate": sự kế vị chức imamate.
- Debates about succession to the imamate caused divisions. (Những tranh luận về sự kế vị chức imamate đã gây ra sự chia rẽ.)
"The doctrine of the Imamate": học thuyết về Imamate (thường viết hoa khi đề cập như một khái niệm thần học chính thức).
- The doctrine of the Imamate is central to Shia Islam. (Học thuyết về Imamate là trung tâm của Hồi giáo Shia.)
Biến thể và từ gần giống
Imam (n): Imam, người lãnh đạo cầu nguyện hoặc lãnh đạo tôn giáo trong Hồi giáo.
- The Imam gave a powerful sermon. (Vị Imam đã thuyết giảng một bài thuyết pháp mạnh mẽ.)
Imami (adj): (thuộc về) những người tin vào học thuyết Imamate, thường dùng để chỉ người Hồi giáo Shia Twelver.
- Imami theology has specific views on leadership. (Thần học Imami có những quan điểm cụ thể về sự lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Leadership: sự lãnh đạo (nghĩa rộng, không mang sắc thái tôn giáo đặc thù).
- Religious authority: thẩm quyền tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "imamate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "imamate")
danh từ
- (tôn giáo) chức thầy tế (Hồi giáo)
- chức Imam (Hồi giáo)