imbauba

imbauba

A tall imbauba tree stands in a sunlit clearing, its large round leaves casting dappled shade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây imbauba: Một loại cây nhiệt đới châu Mỹ, lớn hình khiên (peltate) thân rỗng. Tên khoa học thường gặp Cecropia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imbauba is a common tree in the Amazon rainforest. (Cây imbauba một loại cây phổ biến trong rừng mưa Amazon.)
    • Its hollow stems provide shelter for ants. (Thân rỗng của cung cấp nơi trú ẩn cho kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imbauba tree": Cụm từ chỉ chính xác loài cây này.

    • The imbauba tree is known for its rapid growth. (Cây imbauba được biết đến với tốc độ phát triển nhanh.)
  • "Imbauba leaves": của cây imbauba.

    • The large imbauba leaves are used in traditional medicine. ( imbauba lớn được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cecropia: Tên khoa học của chi cây này, đồng nghĩa với imbauba trong ngữ cảnh thực vật học.

    • Cecropia is the scientific name for the imbauba. (Cecropia tên khoa học của cây imbauba.)
  • Trumpet tree: Tên gọi khác của cây imbauba trong tiếng Anh, do thân rỗng có thể dùng làm kèn.

    • The trumpet tree is another name for the imbauba. (Cây kèn một tên gọi khác của cây imbauba.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây kèn: Tên thông dụng trong tiếng Việt, do thân rỗng có thể thổi kèn.

    • Cây kèn (imbauba) mọc hoangnhiều vùng nhiệt đới. (Cây kèn (imbauba) mọc hoangnhiều vùng nhiệt đới.)
  • Cây Cecropia: Tên khoa học thường dùng.

    • Cây Cecropia nguồn thức ăn cho loài lười. (Cây Cecropia nguồn thức ăn cho loài lười.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hollow as an imbauba stem": Thành ngữ so sánh, chỉ sự rỗng tuếch hoặc không nội dung.
    • His promises are as hollow as an imbauba stem. (Những lời hứa của anh ta rỗng tuếch như thân cây imbauba.)

Từ gần giống