imbibe

/im'bed/
Học thuật
Thân thiện
imbibe

The student must imbibe several liters of water each day.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Uống (chất lỏng, đặc biệt đồ uống cồn): Hành động đưa một chất lỏng vào cơ thể bằng đường miệng, thường mang sắc thái trang trọng hoặc hài hước.
    • Hấp thụ, tiếp thu (kiến thức, ý tưởng, ảnh hưởng): Tiếp nhận giữ lại một cách tự nhiên, như cách một vật thể thấm hút chất lỏng.
    • Hít vào, thu nhận (không khí, hơi ẩm): Đón nhận giữ lại một chất khí hoặc hơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He went to the pub to imbibe a pint of beer. (Anh ấy đến quán rượu để nhấp một vại bia.)
    • As a student, she imbibed the philosophies of the great thinkers. (Khi còn sinh viên, ấy đã tiếp thu các triết của những nhà tư tưởng vĩ đại.)
    • Plants imbibe moisture through their roots. (Thực vật hút ẩm qua rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to imbibe knowledge": tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc tự nhiên.
    • He spent his youth traveling the world to imbibe knowledge from different cultures. (Anh ấy dành tuổi trẻ để du lịch vòng quanh thế giới tiếp thu kiến thức từ các nền văn hóa khác nhau.)
  • "to imbibe the atmosphere": cảm nhận thu nhận một cách trọn vẹn không khí, tinh thần của một nơi chốn hoặc sự kiện.
    • We sat quietly, imbibing the peaceful atmosphere of the ancient temple. (Chúng tôi ngồi yên lặng, cảm nhận bầu không khí thanh bình của ngôi đền cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbibition (danh từ): sự hấp thụ, sự thấm hút (thường dùng trong khoa học).
    • The imbibition of water causes the seed to swell. (Sự hút nước khiến hạt giống nở ra.)
  • Imbiber (danh từ): người hay uống rượu.
    • He was known as a regular imbiber at the local tavern. (Anh ta được biết đến như một tay nhậu thường xuyênquán rượu địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Drink: uống (nghĩa cơ bản, phổ biến hơn).
  • Absorb: hấp thụ, thu nhận (kiến thức, chất lỏng).
  • Assimilate: đồng hóa, tiếp thu (kiến thức, văn hóa).
  • Soak up: thấm hút, tiếp thu (theo nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Emit: tỏa ra, phát ra.
  • Reject: từ chối, loại bỏ (ý tưởng).
  • Expel: tống ra, đẩy ra.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Imbibe" một từ tính trang trọng giàu hình ảnh hơn so với "drink". Khi nói về việc uống rượu, thường mang sắc thái hài hước hoặc mỉa mai nhẹ.
  • Ngữ cảnh: Thường được sử dụng trong văn viết học thuật, văn chương hoặc phong cách nói trang trọng để diễn đạt việc tiếp thu ý tưởng một cách sâu sắc.
imbibe

The student must imbibe several liters of water each day.

ngoại động từ
  1. uống, nốc; hít (không khí...)
  2. hút (hơi ẩm)
  3. hấp thụ, tiêm nhiễm
    • to imbibe new ideas
      hấp thụ những ý tưởng mới
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống

Từ chứa "imbibe"

Từ có nhắc đến "imbibe"