imbibe

/im'bed/
ngoại động từ
  1. uống, nốc; hít (không khí...)
  2. hút (hơi ẩm)
  3. hấp thụ, tiêm nhiễm
    • to imbibe new ideas
      hấp thụ những ý tưởng mới
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "imbibe"

Từ có nhắc đến "imbibe"

imbibe
The student must imbibe several liters of water each day.