imbrutement
/im'bru:tmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm thành tàn ác; sự làm thành hung bạo: Chỉ quá trình hoặc hành động khiến một người trở nên mất đi bản tính con người, trở nên tàn nhẫn, hung bạo hoặc có hành vi như thú vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the imbrutement of a kind man by the horrors of war. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự trở nên hung bạo của một người đàn ông tốt bụng bởi những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.)
- The philosopher argued that slavery leads to the imbrutement of both the enslaved and the enslaver. (Nhà triết học lập luận rằng chế độ nô lệ dẫn đến sự tàn ác hóa của cả người bị nô lệ lẫn kẻ chủ nô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the imbrutement of the soul": sự tha hóa của tâm hồn.
- The poet lamented the imbrutement of the soul in modern society. (Nhà thơ than khóc cho sự tha hóa của tâm hồn trong xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Imbrute (động từ): làm cho trở nên tàn ác/hung bạo; trở nên tàn ác.
- Power can imbrute even the most noble character. (Quyền lực có thể làm tha hóa ngay cả tính cách cao quý nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Brutalization: sự làm cho hung bạo, sự tàn bạo hóa.
- Dehumanization: sự làm mất tính người, sự phi nhân hóa.
- Degradation: sự suy đồi, sự hạ thấp nhân phẩm.
Từ trái nghĩa
- Humanization: sự nhân hóa, sự làm cho có tính người.
- Ennoblement: sự làm cho cao quý, sự cao thượng hóa.
- Civilization: sự khai hóa, sự văn minh hóa.
danh từ
- sự làm thành tàn ác; sự làm thành hung bạo