imexplorable

/,iniks'plɔ:rəbl/
Học thuật
Thân thiện
imexplorable

The doctor determined the narrow passage was imexplorable with standard instruments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thăm dò, không thể thám hiểm được: Chỉ một khu vực, địa điểm, hoặc lĩnh vực không thể đi vào hoặc khám phá được, thường do quá nguy hiểm, xa xôi, hoặc bí ẩn.
    • (Y học) Không thể thông được: Dùng trong y học để chỉ một ống, lỗ, hoặc đường trong cơ thể không thể dùng dụng cụ để thăm dò hoặc kiểm tra.
    • Không thể khảo sát tỉ mỉ được: Chỉ một chủ đề, vấn đề, hoặc đối tượng nghiên cứu quá phức tạp, mơ hồ, hoặc thiếu thông tin đến mức không thể điều tra chi tiết kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The depths of that cave are considered imexplorable due to toxic gases. (Độ sâu của hang động đó được coi không thể thám hiểm được do khí độc.)
    • After the injury, the nasal passage became imexplorable with standard instruments. (Sau chấn thương, đường mũi trở nên không thể thông được bằng các dụng cụ tiêu chuẩn.)
    • The philosopher's early theories remain largely imexplorable because his notes were lost. (Các lý thuyết thời kỳ đầu của nhà triết học phần lớn vẫn không thể khảo sát tỉ mỉ được ghi chép của ông đã bị thất lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imexplorable territory": lãnh thổ/vùng đất không thể thám hiểm.
    • The dense jungle and hostile tribes made it imexplorable territory for early explorers. (Rừng rậm các bộ tộc thù địch đã biến thành vùng đất không thể thám hiểm đối với những nhà thám hiểm đầu tiên.)
  • "imexplorable complexity": sự phức tạp không thể khảo sát.
    • The problem presents an imexplorable complexity that defies our current analytical models. (Vấn đề thể hiện một sự phức tạp không thể khảo sát vượt quá các mô hình phân tích hiện tại của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexplorable (adj): (cách viết biến thể, cùng nghĩa) không thể thám hiểm/khảo sát.
  • Unexplored (adj): chưa được khám phá, thám hiểm (nhấn mạnh trạng thái chưa xảy ra hơn tính chất không thể).
  • Impenetrable (adj): không thể xuyên qua, không thể hiểu thấu (thường dùng cho rừng rậm, bí ẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Unfathomable: không thể được, không thể hiểu thấu.
  • Inaccessible: không thể tiếp cận được.
  • Unsearchable: không thể tìm kiếm/khảo sát được.
Từ trái nghĩa
  • Explorable: có thể thám hiểm, khảo sát.
  • Accessible: có thể tiếp cận.
  • Fathomable: có thể được, có thể hiểu thấu.
imexplorable

The doctor determined the narrow passage was imexplorable with standard instruments.

tính từ
  1. không thể thăm dò, không thể thám hiểm được
  2. (y học) không thể thông được
  3. không thể khảo sát tỉ mỉ được