imitatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt chước, mô phỏng: Dùng để mô tả một hành động, âm thanh hoặc đặc điểm nào đó có tính chất sao chép, làm theo một mẫu có sẵn.
- Có tính chất mô phỏng: Chỉ một hiện tượng hoặc sự vật giống với một hiện tượng, sự vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un talent imitatif pour les voix d'animaux. (Anh ấy có tài bắt chước giọng của các loài vật.)
- Le comportement imitatif est courant chez les jeunes enfants. (Hành vi bắt chước thường thấy ở trẻ nhỏ.)
- C'est un bruit imitatif du chant des oiseaux. (Đó là một âm thanh mô phỏng tiếng hót của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un sens artistique (Trong nghĩa nghệ thuật): Chỉ một tác phẩm hoặc phong cách cố tình sao chép theo một tác giả hoặc trường phái trước đó.
- Un style imitatif des maîtres de la Renaissance. (Một phong cách mô phỏng các bậc thầy thời Phục Hưng.)
En linguistique (Trong ngôn ngữ học): Liên quan đến từ tượng thanh, những từ mô phỏng âm thanh.
- Les mots "cocorico" ou "meuh" sont des termes imitatifs. (Các từ "cocorico" (gà gáy) hay "meuh" (bò kêu) là những từ có tính tượng thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Imitation (danh từ giống cái): sự bắt chước, vật mô phỏng.
- Ce sac est une imitation de marque de luxe. (Chiếc túi này là một món đồ mô phỏng nhãn hiệu xa xỉ.)
Imiter (động từ): bắt chước, mô phỏng.
- Il sait imiter parfaitement le président. (Anh ta biết bắt chước tổng thống một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Copiateur (tính từ): có tính chất sao chép, bắt chước.
- Mimétique (tính từ): thuộc về sự bắt chước, mô phỏng.
Từ trái nghĩa
- Original (tính từ): nguyên bản, độc đáo.
- Créatif (tính từ): sáng tạo.
tính từ
- bắt chước, mô phỏng
- Ton imitatifgiọng bắt chước