imitatif

tính từ
  1. bắt chước, mô phỏng
    • Ton imitatif
      giọng bắt chước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "imitatif"

imitatif
L'enfant a un ton imitatif quand il répète les phrases de son père.