imitativeness

/'imitətivnis/
Học thuật
Thân thiện
imitativeness

A young child shows imitativeness by copying her mother's actions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hay bắt chước: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc xu hướng bắt chước người khác hoặc những thứ khác. Đây trạng thái hoặc hành vi sao chép, mô phỏng theo một mẫu sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The imitativeness of young children is a key part of their learning process. (Tính hay bắt chước của trẻ nhỏ một phần quan trọng trong quá trình học hỏi của chúng.)
    • His artistic style was criticized for its excessive imitativeness, lacking original ideas. (Phong cách nghệ thuật của anh ấy bị chỉ trích tính hay bắt chước quá mức, thiếu đi những ý tưởng nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The imitativeness of the behavior": Tính chất bắt chước của hành vi.

    • Researchers studied the imitativeness of the behavior in social groups. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính chất bắt chước của hành vi trong các nhóm xã hội.)
  • "A high degree of imitativeness": Mức độ bắt chước cao.

    • The product's success was due in part to a high degree of imitativeness of popular trends. (Thành công của sản phẩm một phần do mức độ bắt chước cao theo các xu hướng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Imitative (adj): tính bắt chước.

    • His imitative skills are remarkable. (Kỹ năng bắt chước của anh ấy rất đáng chú ý.)
  • Imitation (n): sự bắt chước, vật bắt chước.

    • This is just a cheap imitation. (Đây chỉ một vật bắt chước rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Mimicry: sự bắt chước, nhại lại (thường về hành vi hoặc giọng nói).
  • Copying: sự sao chép.
Từ trái nghĩa
  • Originality: tính nguyên bản, độc đáo.
  • Creativity: tính sáng tạo.
imitativeness

A young child shows imitativeness by copying her mother's actions.

danh từ
  1. tính hay bắt chước