immaculacy

/i'mækjuləsi/ Cách viết khác : (immaculateness) /i'mækjulitnis/
Học thuật
Thân thiện
immaculacy

The scientist examines the immaculacy of the distilled water under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh khiết, sự trong trắng hoàn hảo: Chỉ trạng thái hoàn toàn không lỗi lầm, vết nhơ, hoặc sự ô uế, thường liên quan đến đạo đức, tinh thần hoặc hình thức vật chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immaculacy of her reputation was unquestioned. (Sự trong trắng trong danh tiếng của ấy không thể nghi ngờ.)
    • He was known for the immaculacy of his scientific research. (Ông ấy được biết đến bởi sự tinh khiết trong nghiên cứu khoa học của mình.)
    • The immaculacy of the white marble was breathtaking. (Vẻ tinh khiết của khối đá cẩm thạch trắng thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immaculacy of thought": sự tinh khiết trong tư tưởng.

    • The philosopher sought immaculacy of thought, free from bias. (Nhà triết học tìm kiếm sự tinh khiết trong tư tưởng, thoát khỏi định kiến.)
  • "moral immaculacy": sự trong trắng về mặt đạo đức.

    • The legend spoke of a hero of moral immaculacy. (Truyền thuyết kể về một vị anh hùng đạo đức trong trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immaculate (adj): tinh khiết, hoàn hảo, không tì vết.

    • She wore an immaculate white dress. ( ấy mặc một chiếc váy trắng tinh khiết.)
  • Immaculateness (n): (cách viết khác) sự tinh khiết, sự trong trắng.

    • The immaculateness of the procedure was crucial. (Sự tinh khiết của quy trình rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Purity: sự tinh khiết, sự thuần khiết.
  • Spotlessness: sự không vết nhơ, sự sạch sẽ hoàn hảo.
  • Flawlessness: sự hoàn hảo, không khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
  • Impurity: sự ô uế, sự không tinh khiết.
  • Stain: vết nhơ, vết bẩn.
  • Defilement: sự làm ô uế.
immaculacy

The scientist examines the immaculacy of the distilled water under a bright light.

danh từ
  1. sự tinh khiết, sự trong trắng