immanquablement

Học thuật
Thân thiện
immanquablement

Cela arrivera immanquablement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Tất yếu, nhất thiết, không thể tránh khỏi: Dùng để diễn tả một điều đó chắc chắn sẽ xảy ra, không ngoại lệ, theo một kết quả hoặc quy luật tự nhiên.
    • Chắc chắn, đương nhiên: Nhấn mạnh tính hiển nhiên, không cần bàn cãi của một sự việc hoặc kết luận.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Si tu continues à négliger ta santé, tu seras immanquablement malade. (Nếu anh tiếp tục bỏ bê sức khỏe, anh sẽ tất yếu bị ốm.)
    • Il est en retard ; il va immanquablement rater son train. (Anh ấy đang muộn; anh ấy chắc chắn sẽ lỡ chuyến tàu.)
    • Une décision aussi impulsive entraînera immanquablement des problèmes. (Một quyết định bốc đồng như vậy nhất thiết sẽ dẫn đến rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc phân tích: Thường dùng để chỉ kết quả logic, không thể tránh khỏi của một nguyên nhân hoặc một chuỗi sự kiện.

    • Le mépris des règles aboutit immanquablement à la sanction. (Việc coi thường các quy tắc tất yếu dẫn đến hình phạt.)
  • Để nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối: Dùng khi người nói muốn khẳng định mạnh mẽ về một điều sẽ xảy ra.

    • Tu rencontreras immanquablement cette difficulté si tu prends ce chemin. (Anh nhất định sẽ gặp phải khó khăn đó nếu đi theo con đường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Inévitablement (phó từ): Một cách không thể tránh khỏi. (Gần nghĩa nhất, thường có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Certainement (phó từ): Chắc chắn. (Nhấn mạnh sự xác tín hơn là tính tất yếu do nguyên nhân).
  • Nécessairement (phó từ): Nhất thiết, tất nhiên. (Thường dùng cho kết luận logic hơn là sự kiện cụ thể).
  • À coup sûr (cụm trạng từ): Chắc như đinh đóng cột.
Từ đồng nghĩa
  • Inéluctablement: Một cách không thể tránh khỏi, không thể cưỡng lại được (tone trang trọng hơn).
  • Fatalement: Một cách tất yếu, định mệnh (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi quan hơn).
  • Assurément: Chắc chắn, đương nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Peut-être: Có lẽ, không chắc.
  • Éventuellement: khả năng, trong một số trường hợp.
  • Accidentellement: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Cela va immanquablement se produire: Điều đó chắc chắn sẽ xảy ra. (Cấu trúc nhấn mạnh phổ biến).
  • Immanquablement, ...: (Đứng đầu câu) Dùng để bắt đầu một nhận định được coi là hiển nhiên.
    • Immanquablement, les prix augmenteront avec la demande. (Tất nhiên, giá cả sẽ tăng khi nhu cầu tăng.)
immanquablement

Cela arrivera immanquablement.

phó từ
  1. tất yếu, nhất thiết
    • Voilà ce qui arriverait immanquablement
      đóđiều nhất thiết sẽ xảy ra

Từ có nhắc đến "immanquablement"