immatérialisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết phi vật chất: Một học thuyết triết học phủ nhận sự tồn tại độc lập của vật chất, cho rằng thực tại chỉ bao gồm tinh thần, ý thức hoặc các ý niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'immatérialisme de Berkeley conteste l'existence du monde matériel. (Thuyết phi vật chất của Berkeley phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất.)
    • Cette philosophie défend un immatérialisme radical. (Triết học này bảo vệ một thuyết phi vật chất triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verser dans l'immatérialisme": nghiêng về hay rơi vào thuyết phi vật chất.
    • Certains penseurs accusent cette théorie de verser dans l'immatérialisme. (Một số nhà tư tưởng cáo buộcthuyết nàyrơi vào thuyết phi vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Immatérialiste (adj, n): (thuộc) thuyết phi vật chất; người theo thuyết phi vật chất.
    • Une position immatérialiste. (Một lập trường theo thuyết phi vật chất.)
    • Berkeley est un immatérialiste célèbre. (Berkeley là một nhà theo thuyết phi vật chất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Idéalisme (trong ngữ cảnh triết học): thuyết duy tâm (nhấn mạnh vai trò của ý niệm hoặc tinh thần).
  • Spiritualisme (trong một số ngữ cảnh): thuyết duy linh (nhấn mạnh thực tại của tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Matérialisme: thuyết duy vật.
  • Réalisme (trong ngữ cảnh triết học): thuyết duy thực (thừa nhận thực tại khách quan của thế giới bên ngoài).
danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết phi vật chất

Từ trái nghĩa