immatérialisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết phi vật chất: Một học thuyết triết học phủ nhận sự tồn tại độc lập của vật chất, cho rằng thực tại chỉ bao gồm tinh thần, ý thức hoặc các ý niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'immatérialisme de Berkeley conteste l'existence du monde matériel. (Thuyết phi vật chất của Berkeley phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất.)
- Cette philosophie défend un immatérialisme radical. (Triết học này bảo vệ một thuyết phi vật chất triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verser dans l'immatérialisme": nghiêng về hay rơi vào thuyết phi vật chất.
- Certains penseurs accusent cette théorie de verser dans l'immatérialisme. (Một số nhà tư tưởng cáo buộc lý thuyết này là rơi vào thuyết phi vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Immatérialiste (adj, n): (thuộc) thuyết phi vật chất; người theo thuyết phi vật chất.
- Une position immatérialiste. (Một lập trường theo thuyết phi vật chất.)
- Berkeley est un immatérialiste célèbre. (Berkeley là một nhà theo thuyết phi vật chất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Idéalisme (trong ngữ cảnh triết học): thuyết duy tâm (nhấn mạnh vai trò của ý niệm hoặc tinh thần).
- Spiritualisme (trong một số ngữ cảnh): thuyết duy linh (nhấn mạnh thực tại của tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Matérialisme: thuyết duy vật.
- Réalisme (trong ngữ cảnh triết học): thuyết duy thực (thừa nhận thực tại khách quan của thế giới bên ngoài).
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết phi vật chất