immatriculation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ghi danh bạ, sự đăng ký: Hành động chính thức đăng ký một người, một phương tiện hoặc một tài sản vào một sổ bạ, một danh sách hoặc một cơ quan quản lý, thường để được công nhận hoặc cấp phép.
- Giấy chứng nhận đăng ký: Tài liệu chính thức xác nhận việc đăng ký đã hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'immatriculation de la voiture est obligatoire. (Việc đăng ký xe ô tô là bắt buộc.)
- Elle a reçu son certificat d'immatriculation par la poste. (Cô ấy đã nhận được giấy chứng nhận đăng ký qua đường bưu điện.)
- L'immatriculation à l'université se fait en ligne. (Việc ghi danh vào trường đại học được thực hiện trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plaque d'immatriculation": Biển số xe (đây là một cụm danh từ phổ biến, trong đó "immatriculation" là thành phần chỉ loại).
- La plaque d'immatriculation de sa moto est neuve. (Biển số xe máy của anh ấy còn mới.)
"Numéro d'immatriculation": Số đăng ký.
- Veuillez indiquer votre numéro d'immatriculation sociale. (Xin vui lòng ghi rõ số đăng ký an sinh xã hội của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Immatriculer (động từ): Đăng ký, ghi vào sổ bạ.
- Il faut immatriculer votre entreprise au registre du commerce. (Phải đăng ký doanh nghiệp của bạn vào sổ đăng ký thương mại.)
Réimmatriculation (danh từ giống cái): Sự đăng ký lại.
- La réimmatriculation du véhicule est nécessaire après certains changements. (Việc đăng ký lại phương tiện là cần thiết sau một số thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Enregistrement: Sự đăng ký, sự ghi chép vào sổ sách.
- Inscription: Sự ghi tên, sự đăng ký (thường dùng trong giáo dục hoặc hội đoàn).
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cụm từ liên quan chủ yếu là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "immatriculation" một cách riêng biệt.)
danh từ giống cái
- sự ghi danh bạ, sự đăng ký