immatérialité

Học thuật
Thân thiện
immatérialité

L'idée de la liberté est une forme d'immatérialité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính phi vật chất: Trạng thái hoặc thuộc tính của một thứ đó không bản chất vật lý, không thể sờ thấy, không chiếm không gian không được cấu tạo từ vật chất.
    • Tính vô hình: Đặc điểm của những thứ tồn tại nhưng không thể nhận biết bằng các giác quan thông thường, như ý tưởng, tinh thần hoặc linh hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'immatérialité de l'âme est un concept philosophique. (Tính phi vật chất của linh hồnmột khái niệm triết học.)
    • Le débat porte sur l'immatérialité de la pensée. (Cuộc tranh luận xoay quanh tính phi vật chất của tư duy.)
    • L'immatérialité de l'information dans le monde numérique est un phénomène moderne. (Tính phi vật chất của thông tin trong thế giới số là một hiện tượng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe d'immatérialité": Nguyên tắc phi vật chất, thường được sử dụng trong triết học, luật pháp hoặc kế toán để chỉ những yếu tố không hình thái cụ thể.

    • Le principe d'immatérialité en comptabilité sépare les flux financiers des biens physiques. (Nguyên tắc phi vật chất trong kế toán tách biệt các dòng tiền với hàng hóa vật chất.)
  • "Revendiquer l'immatérialité de...": Khẳng định tính phi vật chất của...

    • Le philosophe revendique l'immatérialité de la conscience. (Nhà triết học khẳng định tính phi vật chất của ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Immatériel, immatérielle (tính từ): phi vật chất, vô hình.

    • Un bien immatériel comme un brevet. (Một tài sản phi vật chất như bằng sáng chế.)
  • Immatérialisme (danh từ giống đực): thuyết phi vật chất, một học thuyết triết học phủ nhận sự tồn tại của vật chất.

    • L'immatérialisme de Berkeley. (Thuyết phi vật chất của Berkeley.)
  • Immatérialisation (danh từ giống cái): sự phi vật chất hóa.

    • L'immatérialisation de la musique avec les formats numériques. (Sự phi vật chất hóa của âm nhạc với các định dạng số.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorporeité: tính phi vật thể, tính không thân xác.
  • Spiritualité: tính tinh thần, linh tính (nhấn mạnh khía cạnh tâm linh hơn).
  • Intangibilité: tính vô hình, không thể sờ thấy (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc kinh tế).
Từ trái nghĩa
  • Matérialité: tính vật chất.
  • Corporeité: tính vật thể, tính thân xác.
  • Tangibilité: tính hữu hình, có thể sờ thấy.
immatérialité

L'idée de la liberté est une forme d'immatérialité.

danh từ giống cái
  1. tính phi vật chất

Từ trái nghĩa