matérialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính vật chất, tính cụ thể: Chất lượng của một thứ gì đó tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan.
- Tính hiện hữu thực tế: Sự tồn tại thực sự và khách quan của một sự vật, sự việc, phân biệt với ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng.
- (Trong pháp lý) Tính trọng yếu, tính chất quan trọng: Đặc điểm của một thông tin hoặc sự kiện có đủ tầm quan trọng để ảnh hưởng đến một quyết định hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La matérialité d'un objet contraste avec une idée abstraite. (Tính vật chất của một đồ vật tương phản với một ý tưởng trừu tượng.)
- Les scientifiques étudient la matérialité de l'univers. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính vật chất của vũ trụ.)
- L'avocat a souligné la matérialité des preuves présentées au tribunal. (Luật sư đã nhấn mạnh tính trọng yếu của các bằng chứng được trình ra trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en doute la matérialité des faits": Đặt nghi vấn về tính hiện hữu thực tế của các sự việc.
- La défense a mis en doute la matérialité des faits reprochés. (Bên biện hộ đã đặt nghi vấn về tính hiện hữu thực tế của những sự việc bị quy kết.)
"Privilégier la matérialité à l'esprit": Ưu tiên cái vật chất hơn tinh thần.
- Certaines philosophies privilégient la matérialité à l'esprit. (Một số triết thuyết ưu tiên cái vật chất hơn tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Matérialisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa duy vật.
- Le matérialisme est une doctrine philosophique. (Chủ nghĩa duy vật là một học thuyết triết học.)
Matérialiser (động từ): Hiện thực hóa, làm cho thành vật chất.
- Il a réussi à matérialiser son rêve. (Anh ấy đã thành công trong việc hiện thực hóa giấc mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Corporeité: Tính thể chất, tính hữu hình.
- Concrétude: Tính cụ thể.
- Réalité tangible: Thực tại hữu hình.
Từ trái nghĩa
- Immatérialité: Tính phi vật chất.
- Spiritualité: Tính tinh thần.
- Abstraction: Sự trừu tượng.
danh từ giống cái
- tính vật chất