immeasurability
/i,meʤərə'biliti/ Cách viết khác : (immeasurableness) /i'meʤərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô hạn, tính mênh mông: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó quá lớn, quá rộng hoặc quá sâu đến mức không thể xác định được giới hạn hoặc quy mô của nó.
- Tính không thể đo lường được: Đặc điểm của một thứ không thể xác định được số lượng, mức độ hoặc giá trị chính xác bằng các công cụ hoặc phương pháp đo lường thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immeasurability of the universe is a humbling concept. (Tính vô hạn của vũ trụ là một khái niệm khiến con người cảm thấy nhỏ bé.)
- We were struck by the immeasurability of her grief. (Chúng tôi bị choáng ngợp bởi nỗi đau không thể đo lường được của cô ấy.)
- Scientists often discuss the immeasurability of certain quantum effects. (Các nhà khoa học thường thảo luận về tính không thể đo lường được của một số hiệu ứng lượng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The immeasurability of": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh phạm vi hoặc cường độ cực lớn của một khái niệm trừu tượng.
- Philosophers ponder the immeasurability of human consciousness. (Các triết gia suy ngẫm về tính vô hạn của ý thức con người.)
Trong văn chương và học thuật: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản triết học, khoa học, thần học hoặc văn học để mô tả những thứ vượt ngoài khả năng hiểu biết hoặc tính toán thông thường.
Biến thể và từ gần giống
Immeasurable (tính từ): vô hạn, không thể đo lường được.
- His contribution to the project was immeasurable. (Đóng góp của anh ấy cho dự án là không thể đo đếm được.)
Immeasurableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "immeasurability".
Từ đồng nghĩa
- Boundlessness: tính không bờ bến, vô hạn.
- Vastness: sự mênh mông, rộng lớn.
- Incalculability: tính không thể tính toán được.
Từ trái nghĩa
- Measurability: tính có thể đo lường được.
- Finiteness: tính hữu hạn.
- Limitation: sự giới hạn.
danh từ
- tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được