immeasurableness
/i,meʤərə'biliti/ Cách viết khác : (immeasurableness) /i'meʤərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô hạn, tính mênh mông: Chất lượng hoặc trạng thái của việc không có giới hạn, không thể xác định được phạm vi hay quy mô.
- Tính không thể đo lường được: Đặc điểm của một thứ không thể xác định bằng số lượng, kích thước, hoặc mức độ một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immeasurableness of the universe fills scientists with awe. (Tính mênh mông của vũ trụ khiến các nhà khoa học tràn đầy kinh ngạc.)
- We can only guess at the immeasurableness of her grief. (Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán về sự vô hạn của nỗi đau của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the immeasurableness of": sự vô hạn của (một khái niệm trừu tượng như thời gian, không gian, tình yêu).
- Philosophers often contemplate the immeasurableness of time. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính vô hạn của thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Immeasurable (adj): vô hạn, không thể đo lường được.
- The universe is immeasurable. (Vũ trụ là vô hạn.)
- Immeasurability (n): (từ đồng nghĩa) tính vô hạn, tính không thể đo lường được.
Từ đồng nghĩa
- Boundlessness: tính không bờ bến.
- Vastness: sự mênh mông, rộng lớn.
- Infinity: sự vô cực, vô tận.
Từ trái nghĩa
- Measurability: tính có thể đo lường được.
- Finiteness: tính hữu hạn.
- Limitation: sự giới hạn.
danh từ
- tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được