immediately
/i'mi:djətli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay lập tức, tức thì: Chỉ một hành động xảy ra không có bất kỳ sự chậm trễ nào sau một sự kiện hoặc mệnh lệnh.
- Trực tiếp: Chỉ sự gần gũi về vị trí, thời gian, hoặc mối quan hệ mà không có sự can thiệp của yếu tố trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa "ngay lập tức"):
- She called for help, and he responded immediately. (Cô ấy kêu cứu, và anh ấy đã phản hồi ngay lập tức.)
- The meeting will begin immediately after lunch. (Cuộc họp sẽ bắt đầu ngay sau bữa trưa.)
- Phó từ (nghĩa "trực tiếp"):
- The building immediately to your left is the library. (Tòa nhà ngay bên trái bạn là thư viện.)
- He is immediately responsible for this project. (Anh ấy chịu trách nhiệm trực tiếp cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "immediately after/before": ngay sau/trước.
- She felt better immediately after taking the medicine. (Cô ấy cảm thấy khá hơn ngay sau khi uống thuốc.)
- "immediately apparent/obvious": rõ ràng ngay lập tức.
- The solution was not immediately apparent. (Giải pháp không rõ ràng ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Immediate (tính từ): ngay lập tức, trực tiếp.
- We need an immediate response. (Chúng tôi cần một phản hồi ngay lập tức.)
- the immediate cause (nguyên nhân trực tiếp)
Từ đồng nghĩa
- At once: ngay lập tức.
- Right away: ngay lập tức.
- Instantly: ngay tức khắc.
- Directly: trực tiếp, ngay lập tức (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "immediately" vì nó là một phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "immediately".)
phó từ
- ngay lập tức, tức thì
- trực tiếp