immensurability
/i,menʃurə'biliti/ Cách viết khác : (immensurableness) /i'menʃurəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể đo lường được: Trạng thái, đặc tính hoặc phẩm chất của một thứ gì đó không thể đo đạc, xác định hoặc định lượng bằng các phương pháp thông thường, thường vì nó quá lớn, quá phức tạp hoặc mang tính trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The immensurability of the universe is a humbling concept. (Tính không thể đo lường được của vũ trụ là một khái niệm khiến con người cảm thấy nhỏ bé.)
- Philosophers often contemplate the immensurability of human emotions. (Các triết gia thường suy ngẫm về tính không thể đo lường được của cảm xúc con người.)
- The artist tried to capture the immensurability of grief in her painting. (Nữ họa sĩ cố gắng nắm bắt tính không thể đo lường được của nỗi đau trong bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The immensurability of": Cụm từ thường được dùng để giới thiệu một khái niệm trừu tượng hoặc vĩ đại đến mức không thể định lượng.
- He spoke about the immensurability of time and space. (Anh ấy nói về tính không thể đo lường được của thời gian và không gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Immensurable (adj): không thể đo lường được.
- The love for one's child is immensurable. (Tình yêu dành cho con cái là không thể đo lường được.)
- Immensurableness (n): (cách viết khác) tính không thể đo lường được.
- The immensurableness of her contribution was acknowledged by all. (Tính không thể đo lường được trong sự đóng góp của bà ấy đã được mọi người công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Immeasurability: tính không thể đo lường được (nghĩa gần như tương đương).
- Boundlessness: tính vô biên, không có giới hạn.
- Infinity: tính vô hạn, vô tận.
Từ trái nghĩa
- Measurability: tính có thể đo lường được.
- Finitude: tính hữu hạn.
- Quantifiability: tính có thể định lượng được.
danh từ
- tính không thể đo lường được