immersif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhập vai, đắm chìm: "immersif" mô tả một trải nghiệm hoặc môi trường thu hút hoàn toàn sự chú ý của người tham gia, khiến họ cảm thấy như đangbên trong hoặc là một phần của .
    • (Kỹ thuật) Nhúng: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "immersif" có thể liên quan đến việc tích hợp hoặc nhúng một hệ thống hoặc công nghệ vào một môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette exposition d'art est vraiment immersive. (Triển lãm nghệ thuật này thực sự rất nhập vai / đắm chìm.)
    • L'expérience de réalité virtuelle était totalement immersive. (Trải nghiệm thực tế ảo đó hoàn toàn đắm chìm.)
    • Une technologie immersive pour l'apprentissage des langues. (Một công nghệ nhập vai để học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "récit immersif": câu chuyện đắm chìm, một cách kể chuyện khiến người đọc/người xem cảm thấy như đangtrong câu chuyện.

    • L'auteur est connu pour ses récits immersifs. (Tác giả nổi tiếng với những câu chuyện đắm chìm của mình.)
  • "son immersif": âm thanh vòm, âm thanh bao quanh tạo cảm giác đắm chìm.

    • Le cinéma propose maintenant du son immersif. (Rạp chiếu phim giờ đây cung cấp âm thanh vòm đắm chìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Immersion (danh từ): sự đắm chìm, sự nhập vai.

    • L'immersion dans une nouvelle culture est enrichissante. (Việc đắm chìm vào một nền văn hóa mới rất bổ ích.)
  • Immerger (động từ): nhúng, ngâm (vào chất lỏng); (nghĩa bóng) đắm chìm.

    • Il faut immerger le tissu dans l'eau froide. (Cần phải ngâm vải vào nước lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn.
  • Enveloppant: bao quanh, bao trùm.
  • Preignant: (cảm xúc) mãnh liệt, thấm sâu.
Các cụm từ liên quan

(Tính từ "immersif" thường không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp. chủ yếu được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "immersif".)

tính từ
  1. (kỹ thuật) nhúng