immigration
/,imi'greiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhập cư: Hành động di chuyển đến và định cư lâu dài tại một quốc gia khác với quốc gia gốc của mình.
- Dòng người nhập cư: Tập thể những người di cư đến một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'immigration est un phénomène mondial. (Nhập cư là một hiện tượng toàn cầu.)
- La politique d'immigration du pays est très stricte. (Chính sách nhập cư của đất nước này rất nghiêm ngặt.)
- L'immigration a contribué à la diversité culturelle de la région. (Làn sóng nhập cư đã góp phần vào sự đa dạng văn hóa của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immigration clandestine": nhập cư bất hợp pháp, nhập cư lén lút.
- Le gouvernement lutte contre l'immigration clandestine. (Chính phủ đấu tranh chống lại nạn nhập cư bất hợp pháp.)
"Contrôle de l'immigration": kiểm soát nhập cư.
- Le contrôle de l'immigration a été renforcé à la frontière. (Việc kiểm soát nhập cư đã được tăng cường tại biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Immigré, immigrée (danh từ): người nhập cư.
- Les immigrés ont apporté leurs traditions. (Những người nhập cư đã mang theo truyền thống của họ.)
Immigrer (động từ): nhập cư.
- Ils ont décidé d'immigrer au Canada. (Họ đã quyết định nhập cư vào Canada.)
Từ đồng nghĩa
- Entrée sur le territoire: việc vào lãnh thổ (một quốc gia).
- Installation: sự định cư, an cư.
Từ trái nghĩa
- Émigration: sự di cư, xuất cư (hành động rời khỏi quốc gia gốc để đến sống ở nước khác).
danh từ giống cái
- sự nhập cư