émigration

Học thuật
Thân thiện
émigration

Une famille prépare ses valises pour l'émigration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự di cư: Hành động rời khỏi quê hương, đất nước của mình để đến định cưmột nước khác.
    • (Động vật học) Sự di trú: Hiện tượng một nhóm động vật di chuyển từ khu vực này sang khu vực khác, thường theo mùa.
    • (Sử học) Sự lưu vong; dân lưu vong: Việc phải rời bỏ đất nước lý do chính trị, tôn giáo; hoặc chỉ tập thể những người phải sống lưu vong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'émigration massive des jeunes chercheurs préoccupe le gouvernement. (Làn sóng di cư ồ ạt của các nhà nghiên cứu trẻ khiến chính phủ lo ngại.)
    • L'émigration des oiseaux vers le sud a commencé. (Hiện tượng di trú của chim về phía nam đã bắt đầu.)
    • L'émigration des nobles après la Révolution a marqué l'histoire. (Sự lưu vong của giới quý tộc sau Cách mạng đã đánh dấu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Émigration clandestine": di cư bất hợp pháp, vượt biên.

    • Les autorités luttent contre l'émigration clandestine. (Chính quyền đấu tranh chống lại nạn di cư bất hợp pháp.)
  • "Émigration de main-d'œuvre": di cư lao động.

    • Ce pays dépend des revenus de l'émigration de main-d'œuvre. (Đất nước này phụ thuộc vào nguồn thu từ di cư lao động.)
  • "Taux d'émigration": tỷ lệ di cư.

    • Le taux d'émigration a augmenté cette année. (Tỷ lệ di cư đã tăng trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Émigrer (động từ): di cư, ra nước ngoài định cư.

    • Ils ont décidé d'émigrer au Canada. (Họ đã quyết định di cư đến Canada.)
  • Émigré, e (danh từ tính từ): người di cư, người lưu vong; (thuộc về) di cư.

    • Une communauté d'émigrés vietnamiens. (Một cộng đồng người Việt di cư.)
  • Immigration (danh từ giống cái): sự nhập cư. (Đâytừ trái nghĩa, chỉ việc đến định cư tại một nước).

    • La politique d'immigration est très stricte. (Chính sách nhập cư rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exil: sự lưu đày, lưu vong (nhấn mạnh đến việc bị buộc phải rời đi).
  • Départ: sự ra đi, rời bỏ (nghĩa rộng chung hơn).
  • Migration: sự di cư, di trú (nghĩa rộng, có thể chỉ cả động vật con người).
Các cụm từ liên quan
  • Faire émigration: thực hiện việc di cư.

    • Ils ont fait émigration pour offrir un meilleur avenir à leurs enfants. (Họ đã di cư để mang lại tương lai tốt đẹp hơn cho con cái.)
  • Vague d'émigration: làn sóng di cư.

    • Une vague d'émigration a suivi la crise économique. (Một làn sóng di cư đã diễn ra sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
  • Être contraint à l'émigration: bị buộc phải di cư.

    • Face à la guerre, beaucoup ont été contraints à l'émigration. (Trước chiến tranh, nhiều người đã bị buộc phải di cư.)
  • Le choix de l'émigration: sự lựa chọn di cư.

    • Le choix de l'émigration est souvent difficile. (Sự lựa chọn di cư thường rất khó khăn.)
émigration

Une famille prépare ses valises pour l'émigration.

danh từ giống cái
  1. sự di cư
  2. (động vật học) sự di trú
  3. (sử học) sự lưu vong; dân lưu vong

Từ gần giống