émigration

danh từ giống cái
  1. sự di cư
  2. (động vật học) sự di trú
  3. (sử học) sự lưu vong; dân lưu vong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

émigration
Une famille prépare ses valises pour l'émigration.