imminently

imminently

The storm is imminently approaching the coastal town.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Sắp xảy ra, sắp đến, trong gang tấc: "imminently" diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra rất nhanh, ngay lập tức, không thể tránh khỏi. nhấn mạnh tính cấp bách gần kề về thời gian.

dụ sử dụng
  • (Cơn bão đang đến gần trong gang tấc, vậy chúng ta phải sơ tán ngay.)
  • (Việc thăng chức của ấy đã được thông báo ngay sau cuộc họp.)
  • (Hạn chót sắp đến; chúng ta cần hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "imminently possible": khả năng xảy ra ngay lập tức. (Với công nghệ mới, một phương pháp chữa bệnh khả năng xảy ra ngay lập tức.)
  • "imminently dangerous": nguy hiểm sắp xảy ra. (Tình huống trở nên nguy hiểm trong gang tấc khi ngọn lửa lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imminent (tính từ): sắp xảy ra, gần kề. (Sự đến gần của tàu hỏa khiến mọi người vội vã.)
  • Imminence (danh từ): sự sắp xảy ra, tính cấp bách. (Sự sắp diễn ra của kỳ thi đã gây căng thẳng cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Soon: sớm, chẳng bao lâu nữa. (Sự kiện sẽ diễn ra sớm.)
  • Shortly: trong thời gian ngắn sắp tới. (Anh ấy sẽ đến ngay.)
  • Immediately: ngay lập tức. (Vui lòng trả lời ngay.)
  • Instantaneously: tức thì. (Tin nhắn đã được gửi tức thì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "loom imminently": hiện ra một cách sắp xảy ra (thường mang nghĩa đe dọa). (Mối đe dọa chiến tranh hiện ra trong gang tấc trên khu vực.)
  • "approach imminently": đến gần một cách sắp xảy ra. (Hạn chót đến gần trong gang tấc, gây ra sự hoảng loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "on the verge of": ở bờ vực của, sắp sửa. (Công ty đangbờ vực phá sản trong gang tấc.)
  • "at any moment": bất cứ lúc nào. (Đứa bé có thể chào đời trong gang tấc, bất cứ lúc nào.)

Từ gần giống