immitigability

/i,mitigə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
immitigability

The immitigability of the storm forced the ship to remain in port.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể nguôi được, tính không thể dịu đi được: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một cái đó (thường cảm xúc, nỗi đau, tình huống) không thể được làm cho bớt nghiêm trọng, bớt dữ dội, bớt đau đớn hoặc bớt căng thẳng. diễn tả sự cứng nhắc, không thể xoa dịu hoặc giảm nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immitigability of his grief after the loss was heartbreaking. (Tính không thể nguôi được của nỗi đau buồn sau mất mát của anh ấy thật đau lòng.)
    • They were faced with the immitigability of the conflict; no compromise seemed possible. (Họ phải đối mặt với tính không thể dịu đi được của cuộc xung đột; dường như không sự thỏa hiệp nào khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính chất trừu tượng: "immitigability" thường được dùng trong văn chương, triết học hoặc các phân thức học thuật để mô tả bản chất không thể thay đổi hoặc làm dịu đi của một hiện tượng trừu tượng.
    • The novel explores the immitigability of fate. (Cuốn tiểu thuyết khám phá tính không thể xoa dịu được của số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Immitigable (adj): không thể làm dịu đi, không thể giảm nhẹ.
    • immitigable sorrow (nỗi buồn không thể nguôi ngoai)
  • Mitigate (v): làm dịu đi, giảm nhẹ (từ gốc, trái nghĩa về mặt khái niệm).
    • to mitigate pain (làm giảm cơn đau)
Từ đồng nghĩa
  • Inexorability: tính không thể lay chuyển, tính tàn nhẫn không khoan nhượng.
  • Irremediability: tính không thể cứu chữa, không thể khắc phục.
  • Unrelentingness: tính không suy giảm, tính dai dẳng không ngừng.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Immitigability" một danh từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, phân tích sâu.
  • Cấu trúc từ: Từ này được hình thành từ tính từ "immitigable" (không thể xoa dịu) + hậu tố "-ity" (chỉ tính chất). Tiền tố "im-" mang nghĩa phủ định, gốc từ "mitigate" nghĩa làm dịu đi.
immitigability

The immitigability of the storm forced the ship to remain in port.

danh từ
  1. tính không thể nguôi được, tính không thể dịu đi được