immitigable
/i'mitigəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể làm dịu đi, không thể làm nguôi ngoai: Dùng để mô tả một cảm xúc, tình trạng hoặc tình huống cực kỳ nghiêm trọng, khắc nghiệt, hoặc đau buồn đến mức không thể làm cho bớt căng thẳng, nhẹ nhàng hơn hoặc được xoa dịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her grief after the loss was immitigable. (Nỗi đau buồn của cô ấy sau sự mất mát là không thể nguôi ngoai.)
- The conflict led to immitigable hostility between the two nations. (Cuộc xung đột dẫn đến sự thù địch không thể hóa giải giữa hai quốc gia.)
- He faced the immitigable truth of his diagnosis. (Anh ấy đối mặt với sự thật không thể thay đổi về chẩn đoán của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"immitigable severity": sự khắc nghiệt không thể giảm bớt.
- The judge showed immitigable severity in his sentencing. (Vị thẩm phán thể hiện sự khắc nghiệt không khoan nhượng trong bản án của mình.)
"an immitigable fact": một sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi hoặc thay đổi.
- Climate change is an immitigable fact that we must address. (Biến đổi khí hậu là một sự thật hiển nhiên mà chúng ta phải giải quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Immitigably (trạng từ): một cách không thể xoa dịu, không thể giảm bớt.
- The situation deteriorated immitigably. (Tình hình xấu đi một cách không thể cứu vãn.)
Từ đồng nghĩa
- Inexorable: không thể lay chuyển, không thể cưỡng lại.
- Irremediable: không thể cứu chữa, không thể khắc phục.
- Unappeasable: không thể làm nguôi, không thể làm dịu.
- Unrelenting: không suy giảm, không ngừng, dai dẳng.
Từ trái nghĩa
- Mitigable: có thể làm dịu bớt, có thể giảm nhẹ.
- Alleviable: có thể làm giảm nhẹ (đau đớn, khó khăn).
- Soothable: có thể làm cho nguôi ngoai, có thể xoa dịu.
tính từ
- không thể nguôi, không thể dịu đi
- immitigable sorrownỗi buồn không thể nguôi
- situation remains immitigabletình hình vẫn không dịu đi