immixtion
Học thuậtThân thiện
Une organisation internationale condamne l'immixtion dans les affaires d'un État souverain.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự can dự, sự can thiệp: Hành động tham gia, xen vào một vấn đề, một công việc mà thường không được mời hoặc không có quyền hạn chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'immixtion de cette puissance étrangère a été condamnée par le Conseil de sécurité. (Sự can thiệp của cường quốc nước ngoài này đã bị Hội đồng Bảo an lên án.)
- Il faut éviter toute immixtion dans leurs choix personnels. (Cần phải tránh mọi sự can dự vào lựa chọn cá nhân của họ.)
- L'article interdit l'immixtion de l'armée dans la vie politique. (Điều luật cấm sự can thiệp của quân đội vào đời sống chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Immixtion indue": sự can thiệp không đúng, sự can thiệp vô cớ.
- Le tribunal a jugé cette immixtion indue dans le contrat. (Tòa án đã phán quyết rằng sự can thiệp này vào hợp đồng là vô cớ.)
"Droit d'immixtion": quyền can thiệp.
- Le directeur n'a aucun droit d'immixtion dans ce département. (Giám đốc không có bất kỳ quyền can thiệp nào vào bộ phận này.)
Biến thể và từ gần giống
S'immiscer (động từ phản thân): tự can thiệp, xen vào.
- Il cherche toujours à s'immiscer dans nos discussions. (Anh ta luôn tìm cách xen vào các cuộc thảo luận của chúng tôi.)
Immixtionnaire (danh từ, ít dùng): người can thiệp.
Từ đồng nghĩa
- Ingérence: sự can thiệp (thường mang nghĩa tiêu cực, vào công việc của người khác).
- Intervention: sự can thiệp, sự can dự (nghĩa rộng hơn, có thể trung lập hoặc tích cực).
- Intrusion: sự xâm nhập, sự xen vào (nhấn mạnh tính không được phép).
Các cụm từ liên quan
- "Immixtion dans les affaires intérieures": sự can thiệp vào công việc nội bộ.
- Le principe de non-immixtion dans les affaires intérieures est fondamental en droit international. (Nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ là nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- "Faire acte d'immixtion": có hành động can thiệp.
- En envoyant ses troupes, le pays voisin a fait acte d'immixtion. (Bằng việc gửi quân đội, nước láng giềng đã có hành động can thiệp.)
Une organisation internationale condamne l'immixtion dans les affaires d'un État souverain.
danh từ giống cái
- sự can dự, sự can thiệp
- Immixtion dans les affaires intérieures d'un payssự can thiệp vào công việc nội bộ của một nước