immixture

/i'mikstʃə/
Học thuật
Thân thiện
immixture

A scientist observes the immixture of two colorful liquids in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự pha trộn: Hành động trộn lẫn các thành phần, chất liệu, hoặc yếu tố khác nhau với nhau.
    • Sự liên quan, sự dính líu: Việc tham gia hoặc liên hệ với một tình huống, vấn đề hoặc hoạt động nào đó, thường được theo sau bởi giới từ "in".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immixture of different cultural traditions created a unique festival. (Sự pha trộn của các truyền thống văn hóa khác nhau đã tạo ra một lễ hội độc đáo.)
    • He denied any immixture in the scandal. (Anh ta phủ nhận mọi sự dính líu vào vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "immixture in/into something": sự tham gia hoặc can dự vào một việc đó.
    • Her immixture into the family dispute only made things worse. (Sự dính líu của ấy vào cuộc tranh chấp gia đình chỉ khiến mọi việc tệ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mix (v/n): trộn lẫn; hỗn hợp.
  • Mixture (n): hỗn hợp, sự pha trộn.
  • Involvement (n): sự tham gia, sự dính líu.
Từ đồng nghĩa
  • Blending: sự pha trộn, hòa trộn.
  • Involvement: sự tham gia, sự liên quan.
  • Interference: sự can thiệp, sự dính líu (thường mang nghĩa tiêu cực).
Lưu ý
  • "Immixture" một từ tương đối hiếm gặp mang tính học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "mixture" (cho nghĩa pha trộn) hoặc "involvement" (cho nghĩa liên quan) được ưa dùng hơn.
immixture

A scientist observes the immixture of two colorful liquids in a beaker.

danh từ
  1. sự pha trộn
  2. (+ in) sự liên quan, sự liên luỵ, sự dính líu (vào việc )