immobilization

/i,moubilai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
immobilization

The doctor ordered immobilization of the patient's broken arm with a cast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố định, sự giữ cố định: Hành động làm cho một vật thể hoặc bộ phận cơ thể không thể di chuyển được, thường để bảo vệ hoặc chữa trị.
    • Sự làm bất động: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó không thể cử động hoặc hoạt động được.
    • Sự không di chuyển được: Tình trạng bị ngăn cản, không thể di chuyển (thường nói về quân đội, phương tiện).
    • Sự thu hồi không cho lưu hành: Hành động rút một thứ (như tiền tệ) ra khỏi lưu thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The immobilization of the broken leg with a cast is essential for healing. (Việc cố định chân gãy bằng bột rất cần thiết để chữa lành.)
    • The police used immobilization techniques to subdue the suspect. (Cảnh sát đã sử dụng các kỹ thuật làm bất động để khống chế nghi phạm.)
    • The deep mud caused the complete immobilization of the tanks. (Bùn sâu đã gây ra sự không di chuyển được hoàn toàn của các xe tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Financial immobilization": Sự đóng băng tài sản, làm cho tài sản không thể chuyển nhượng hoặc sử dụng được.

    • The court ordered the immobilization of the company's assets. (Tòa án ra lệnh đóng băng tài sản của công ty.)
  • "Enzyme immobilization": Kỹ thuật cố định enzyme trong công nghệ sinh học.

    • Enzyme immobilization increases stability and allows for reuse. (Kỹ thuật cố định enzyme làm tăng độ ổn định cho phép tái sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immobilize (động từ): Làm bất động, cố định.

    • The doctor will immobilize the joint with a splint. (Bác sĩ sẽ cố định khớp bằng nẹp.)
  • Immobilizer (danh từ): Thiết bị chống trộm (cho xe), làm cho xe không thể khởi động được.

    • All new cars are equipped with an electronic immobilizer. (Tất cả xe mới đều được trang bị thiết bị chống trộm điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixation: Sự cố định (đặc biệt trong y học).
  • Paralysis: Sự liệt, làm liệt.
  • Restraint: Sự kiềm chế, sự hạn chế cử động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "immobilize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "immobilization").

immobilization

The doctor ordered immobilization of the patient's broken arm with a cast.

danh từ
  1. sự cố định, sự giữ cố định; sự làm bất động
  2. sự không di chuyển được; sự không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  3. sự thu hồi không cho lưu hành (tiền...)