immodéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chừng mực, quá mức, thái quá: Chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn bình thường, hợp lý hoặc được chấp nhận.
- Vô độ: Chỉ sự thiếu kiểm soát, đặc biệt trong việc hưởng thụ hoặc tiêu thụ một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có những tham vọng thái quá.)
- (Chính phủ bị chỉ trích vì những khoản chi tiêu quá mức.)
- (Việc tiêu thụ đường vô độ có hại cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'une manière immodérée": một cách quá đáng, không chừng mực.
- Il a réagi d'une manière immodérée à une simple critique. (Anh ta đã phản ứng một cách quá đáng trước một lời chỉ trích đơn giản.)
- "Prix immodéré": giá cả quá mức, cắt cổ.
- Ce restaurant propose des plats excellents mais à des prix immodérés. (Nhà hàng này phục vụ những món ăn tuyệt vời nhưng với giá cả quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Immodérément (trạng từ): một cách quá mức, thái quá.
- Il boit immodérément. (Anh ta uống rượu vô độ.)
- Immodération (danh từ giống cái): sự thái quá, sự không chừng mực.
- L'immodération dans le discours peut être dangereuse. (Sự thái quá trong lời nói có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif/ive: quá mức, thái quá.
- Démesuré(e): quá đáng, khổng lồ (về quy mô, mức độ).
- Exagéré(e): phóng đại, cường điệu.
Từ trái nghĩa
- Modéré(e): điều độ, vừa phải, ôn hòa.
- Mesuré(e): có chừng mực, được cân nhắc.
- Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un appétit immodéré pour...": có một sự thèm muốn/quan tâm quá mức đối với điều gì đó.
- Il a un appétit immodéré pour le pouvoir. (Hắn ta có một sự thèm muốn quyền lực vô độ.)
tính từ
- không chừng mực, quá mức, thái quá, vô độ
- Prix immodérégiá quá mức
- L'usage immodéré de l'alcoolsự uống rượu vô độ