immodéré

Học thuật
Thân thiện
immodéré

Un client refuse un prix immodéré pour une simple pomme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chừng mực, quá mức, thái quá: Chỉ một cái gì đó vượt quá giới hạn bình thường, hợphoặc được chấp nhận.
    • Vô độ: Chỉ sự thiếu kiểm soát, đặc biệt trong việc hưởng thụ hoặc tiêu thụ một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy những tham vọng thái quá.)
  • (Chính phủ bị chỉ trích những khoản chi tiêu quá mức.)
  • (Việc tiêu thụ đường vô độ hại cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "D'une manière immodérée": một cách quá đáng, không chừng mực.
    • Il a réagi d'une manière immodérée à une simple critique. (Anh ta đã phản ứng một cách quá đáng trước một lời chỉ trích đơn giản.)
  • "Prix immodéré": giá cả quá mức, cắt cổ.
    • Ce restaurant propose des plats excellents mais à des prix immodérés. (Nhà hàng này phục vụ những món ăn tuyệt vời nhưng với giá cả quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Immodérément (trạng từ): một cách quá mức, thái quá.
    • Il boit immodérément. (Anh ta uống rượu vô độ.)
  • Immodération (danh từ giống cái): sự thái quá, sự không chừng mực.
    • L'immodération dans le discours peut être dangereuse. (Sự thái quá trong lời nói có thể nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessif/ive: quá mức, thái quá.
  • Démesuré(e): quá đáng, khổng lồ (về quy mô, mức độ).
  • Exagéré(e): phóng đại, cường điệu.
Từ trái nghĩa
  • Modéré(e): điều độ, vừa phải, ôn hòa.
  • Mesuré(e): chừng mực, được cân nhắc.
  • Raisonnable: hợp lý, phải chăng.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un appétit immodéré pour...": có một sự thèm muốn/quan tâm quá mức đối với điều đó.
    • Il a un appétit immodéré pour le pouvoir. (Hắn ta có một sự thèm muốn quyền lực vô độ.)
immodéré

Un client refuse un prix immodéré pour une simple pomme.

tính từ
  1. không chừng mực, quá mức, thái quá, vô độ
    • Prix immodéré
      giá quá mức
    • L'usage immodéré de l'alcool
      sự uống rượu vô độ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immodéré"