immolate
/'imouleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giết (súc vật) để cúng tế: Hành động giết một sinh vật, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc hiến tế.
- Cúng tế: Dâng hiến một vật phẩm, thường bằng cách thiêu hủy hoặc phá hủy nó, cho một vị thần hoặc mục đích thiêng liêng.
- Hy sinh (một cách mạnh mẽ hoặc triệt để): Từ bỏ hoặc phá hủy thứ gì đó có giá trị vì một niềm tin, nguyên tắc hoặc mục đích cao cả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ancient civilizations would immolate animals to appease their gods. (Các nền văn minh cổ đại thường cúng tế động vật để làm nguôi giận các vị thần.)
- The priest prepared to immolate the sacred offerings on the altar. (Vị tu sĩ chuẩn bị hiến tế các lễ vật thiêng liêng trên bàn thờ.)
- (Nghĩa bóng) She immolated her personal happiness for the sake of her family's reputation. (Cô ấy đã hy sinh hạnh phúc cá nhân vì danh dự của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to immolate oneself": Tự thiêu, tự hy sinh bản thân (thường vì một lý tưởng hoặc niềm tin mạnh mẽ).
- The monk threatened to immolate himself in protest. (Nhà sư đe dọa sẽ tự thiêu để phản đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Immolation (danh từ): Hành động cúng tế, hiến tế, hoặc sự tự thiêu.
- The immolation of the offerings was the climax of the ceremony. (Việc hiến tế các lễ vật là điểm cao trào của buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Sacrifice: Hiến tế, hy sinh (từ tổng quát và phổ biến hơn).
- Offer up: Dâng hiến.
- Slay: Giết (trong ngữ cảnh hiến tế).
Từ trái nghĩa
- Preserve: Bảo tồn, giữ gìn.
- Protect: Bảo vệ.
ngoại động từ
- giết (súc vật) để cúng tế
- cúng tế
- (nghĩa bóng) hy sinh (cái gì cho cái gì)