immondice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vật nhớp nhúa, vật uế tạp: Chỉ những thứ bẩn thỉu, ghê tởm, không sạch sẽ.
- Rác rưởi (dạng số nhiều): Chất thải, đồ bỏ đi, những thứ vứt bỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (số ít):
- Il faut nettoyer cette immondice dans le coin. (Cần phải dọn sạch thứ nhớp nhúa trong góc đó.)
- La rue était souillée par des immondices. (Con đường bị làm bẩn bởi những vật uế tạp.)
Danh từ giống cái (số nhiều, cách dùng phổ biến):
- Les éboueurs enlèvent les immondices chaque matin. (Nhân viên vệ sinh dọn rác mỗi sáng.)
- Ne jetez pas vos immondices n'importe où. (Đừng vứt rác của anh bừa bãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nid d'immondices": Ổ rác, nơi chứa đầy rác rưởi.
- Cette cour est devenue un vrai nid d'immondices. (Cái sân này đã trở thành một ổ rác thực sự.)
Au sens figuré (nghĩa bóng, ít dùng): Có thể dùng để chỉ điều gì đó đồi bại, đê tiện về mặt đạo đức.
- Ses paroles étaient des immondices. (Những lời nói của hắn là thứ rác rưởi.)
Biến thể và từ gần giống
Immonde (tính từ): Bẩn thỉu, ghê tởm, ô uế.
- Un lieu immonde. (Một nơi bẩn thỉu.)
Ordures (danh từ giống cái, số nhiều): Rác. Từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
- Poubelle à ordures. (Thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
- Déchets: Chất thải, đồ phế thải.
- Saletés: Những thứ bẩn thỉu.
- Détritus: Mảnh vụn, rác.
Lưu ý
- Từ cũ: "Immondice" là một từ có tính chất cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Từ phổ biến hiện nay để chỉ "rác" là "ordures" hoặc "déchets".
- Giống ngữ pháp: Là danh từ giống cái. Dạng số nhiều thường được sử dụng hơn số ít.
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) vật nhớp nhúa; vật uế tạp
- (số nhiều) rác rưởi