immoralist
/i'mɔrəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết phi đạo đức: Một người ủng hộ hoặc thực hành thuyết phi đạo đức, một học thuyết triết học phủ nhận các nguyên tắc đạo đức truyền thống hoặc cho rằng hành vi không cần phải tuân theo các chuẩn mực đạo đức thông thường.
- Người có lối sống vô đạo đức: (Cách dùng phổ thông hơn) Một người cố tình sống hoặc hành động một cách trái với các chuẩn mực đạo đức được xã hội chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher was labeled an immoralist for his controversial views on traditional values. (Nhà triết học bị gọi là một người theo thuyết phi đạo đức vì những quan điểm gây tranh cãi của ông về các giá trị truyền thống.)
- In the novel, the main character is a charming immoralist who lives only for pleasure. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính là một kẻ vô đạo đức đầy quyến rũ, người chỉ sống vì lạc thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ triết học: Trong triết học, "immoralist" thường được dùng để chỉ những nhà tư tưởng như Friedrich Nietzsche, người đã thách thức nền tảng của đạo đức truyền thống.
- Nietzsche's "immoralist" does not simply break rules, but questions the very value of morality itself. ("Kẻ phi đạo đức" của Nietzsche không đơn thuần phá vỡ các quy tắc, mà còn chất vấn chính giá trị của bản thân đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Immoral (adj): vô đạo đức, trái với đạo đức.
- Lying is considered an immoral act. (Nói dối được coi là một hành vi vô đạo đức.)
- Immoralism (n): thuyết phi đạo đức.
- His book explores the philosophy of immoralism. (Cuốn sách của ông ấy khám phá triết lý của thuyết phi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Amoralist: người theo thuyết phi luân (nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc không công nhận sự tồn tại của đạo đức).
- Libertine: người phóng đãng, người sống buông thả (nhấn mạnh đến lối sống theo đuổi khoái lạc).
Từ trái nghĩa
- Moralist: người theo thuyết đạo đức, người hay khuyên răn về đạo đức.
danh từ
- (triết học) người theo thuyết phi đạo đức