immoraliste

Học thuật
Thân thiện
immoraliste

L'immoraliste rejette ouvertement les normes sociales établies pour suivre ses propres désirs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo thuyết phi đạo đức: Chỉ một người ủng hộ hoặc tuân theo chủ nghĩa phi đạo đức, thường bác bỏ các quy tắc đạo đức truyền thống hoặc xã hội.
    • Người hành vi phi đạo đức: Có thể dùng để chỉ một người lối sống hoặc hành động được coi là trái với chuẩn mực đạo đức thông thường.
  2. Tính từ:

    • Phi đạo đức chủ nghĩa: Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa phi đạo đức, phủ nhận các nguyên tắc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cet écrivain était considéré comme un immoraliste par la société de son époque. (Nhà văn này bị xã hội thời ông coi là một người theo thuyết phi đạo đức.)
    • Les immoralistes rejettent souvent les conventions sociales. (Những người theo thuyết phi đạo đức thường bác bỏ các quy ước xã hội.)
  • Tính từ:

    • Une philosophie immoraliste. (Một triết lý phi đạo đức chủ nghĩa.)
    • Des idées immoralistes. (Những tư tưởng phi đạo đức chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học triết học, từ này thường được dùng để mô tả các nhân vật hoặc tác giả thách thức các giá trị đạo đức đương thời, đôi khi không nhất thiết để cổ vũ cho sự đồi bại để khám phá tự do cá nhân ngoài khuôn khổ đạo đức.
    • Le personnage principal du roman est un immoraliste qui cherche à vivre sans contraintes. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyếtmột kẻ theo thuyết phi đạo đức tìm cách sống không ràng buộc.)
Biến thể từ liên quan
  • Immoralisme (danh từ): Chủ nghĩa phi đạo đức.

    • L'immoralisme de sa pensée a suscité de vifs débats. (Chủ nghĩa phi đạo đức trong tư tưởng của ông đã gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi.)
  • Immoral (tính từ): Phi đạo đức, trái đạo đức (chỉ một hành động cụ thể).

    • Un acte immoral. (Một hành động phi đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Amoraliste: Người theo thuyếtđạo đức (nhấn mạnh sự thờ ơ, không quan tâm đến đạo đức hơn là sự chống đối).
  • Tính từ:
    • Amoral: Vô đạo đức (không liên quan đến các tiêu chuẩn đạo đức).
Lưu ý
  • Phân biệt với "amoraliste"/"amoral": "Immoraliste" thường hàm ý một sự phủ nhận hoặc thách thức chủ ý đối với đạo đức, trong khi "amoraliste"/"amoral" thiên về việc thiếu vắng hoàn toàn ý thức về đạo đức.
  • Từ này thường mang sắc thái học thuật, văn chương hoặc triết học hơn là trong ngôn ngữ đời thường.
immoraliste

L'immoraliste rejette ouvertement les normes sociales établies pour suivre ses propres désirs.

tính từ
  1. phi đạo đức chủ nghĩa
danh từ
  1. người theo thuyết phi đạo đức

Từ gần giống