immortaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho trở nên bất tử, lưu danh muôn thuở: Hành động ghi lại, tôn vinh một người, một sự kiện hoặc một khoảnh khắc để tồn tại mãi mãi trongức, lịch sử hoặc nghệ thuật.
    • Ghi lại một cách vĩnh viễn: Hành động cố định một hình ảnh, một khoảnh khắc bằng phương tiện nghệ thuật (như hội họa, nhiếp ảnh, điêu khắc, văn học) để không bị lãng quên theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le photographe a immortalisé le sourire de l'enfant. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại nụ cười bất tử của đứa trẻ.)
    • Ce poème immortalise l'héroïsme des soldats. (Bài thơ này lưu danh muôn thuở lòng dũng cảm của các chiến sĩ.)
    • Il a immortalisé ce paysage dans une toile magnifique. (Ông ấy đã làm bất tử cảnh quan này trong một bức tranh tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immortaliser un instant": Ghi lại một khoảnh khắc để tồn tại mãi mãi.

    • Avec son appareil photo, il cherche à immortaliser chaque instant de bonheur. (Với chiếc máy ảnh, anh ấy tìm cách ghi lại mỗi khoảnh khắc hạnh phúc.)
  • "Être immortalisé par": Được lưu danh, được ghi nhớ nhờ vào một tác phẩm nào đó.

    • Ce chef-d'œuvre l'a immortalisé à jamais dans l'histoire de l'art. (Kiệt tác này đã lưu danh ông ấy mãi mãi trong lịch sử nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortel, immortelle (tính từ): bất tử, bất diệt.

    • Une gloire immortelle. (Một vinh quang bất tử.)
  • Immortalité (danh từ): sự bất tử, tính bất diệt.

    • La quête de l'immortalité. (Cuộc tìm kiếm sự bất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Éterniser: làm cho vĩnh viễn, kéo dài mãi mãi.
  • Pérenniser: làm cho lâu dài, vĩnh cửu hóa.
  • Célébrer: tôn vinh, ca ngợi (nghĩa gần trong ngữ cảnh tưởng nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "immortaliser" trong tiếng Pháp. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Passer à la postérité: Đi vào hậu thế, được lưu danh sử sách (có nghĩa tương tự về kết quả).
    • Son nom est passé à la postérité. (Tên tuổi của ông đã đi vào hậu thế.)
ngoại động từ
  1. làm thành bất tử, lưu danh muôn thuở