immortellement

Học thuật
Thân thiện
immortellement

L'artiste a immortellement capturé la beauté du paysage.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách bất tử, một cách bất diệt, một cách bất hủ: Dùng để miêu tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm tồn tại mãi mãi, không bao giờ bị lãng quên hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Son nom est immortellement gravé dans l'histoire. (Tên tuổi của ông được khắc ghi một cách bất tử trong lịch sử.)
    • L'artiste a immortellement capturé la beauté de ce paysage. (Người nghệ sĩ đã ghi lại một cách bất diệt vẻ đẹp của phong cảnh này.)
    • Leur amour est immortellement célébré dans ce poème. (Tình yêu của họ được ca ngợi một cách bất hủ trong bài thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivre immortellement": sống mãi, tồn tại bất tử.
    • Les héros vivent immortellement dans la mémoire collective. (Những anh hùng sống mãi trongức tập thể.)
  • "rester immortellement lié à": mãi mãi gắn liền với.
    • Cette découverte reste immortellement liée à son nom. (Khám phá này mãi mãi gắn liền với tên tuổi của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Immortel, immortelle (tính từ): bất tử, bất diệt.
    • Une gloire immortelle. (Một vinh quang bất tử.)
  • Immortalité (danh từ): sự bất tử, tính bất tử.
    • Chercher l'immortalité. (Tìm kiếm sự bất tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternellement: mãi mãi, vĩnh viễn.
  • À jamais: mãi mãi, vĩnh viễn (cách nói trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Éphémèrement: một cách phù du, tạm thời.
  • Temporairement: một cách tạm thời.
immortellement

L'artiste a immortellement capturé la beauté du paysage.

phó từ
  1. bất tử
  2. bất diệt, bất hủ