immortellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bất tử, một cách bất diệt, một cách bất hủ: Dùng để miêu tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm tồn tại mãi mãi, không bao giờ bị lãng quên hoặc mất đi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Son nom est immortellement gravé dans l'histoire. (Tên tuổi của ông được khắc ghi một cách bất tử trong lịch sử.)
- L'artiste a immortellement capturé la beauté de ce paysage. (Người nghệ sĩ đã ghi lại một cách bất diệt vẻ đẹp của phong cảnh này.)
- Leur amour est immortellement célébré dans ce poème. (Tình yêu của họ được ca ngợi một cách bất hủ trong bài thơ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vivre immortellement": sống mãi, tồn tại bất tử.
- Les héros vivent immortellement dans la mémoire collective. (Những anh hùng sống mãi trong ký ức tập thể.)
- "rester immortellement lié à": mãi mãi gắn liền với.
- Cette découverte reste immortellement liée à son nom. (Khám phá này mãi mãi gắn liền với tên tuổi của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Immortel, immortelle (tính từ): bất tử, bất diệt.
- Une gloire immortelle. (Một vinh quang bất tử.)
- Immortalité (danh từ): sự bất tử, tính bất tử.
- Chercher l'immortalité. (Tìm kiếm sự bất tử.)
Từ đồng nghĩa
- Éternellement: mãi mãi, vĩnh viễn.
- À jamais: mãi mãi, vĩnh viễn (cách nói trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Éphémèrement: một cách phù du, tạm thời.
- Temporairement: một cách tạm thời.
phó từ
- bất tử
- bất diệt, bất hủ